Chủ Nhật, 31/08/2025
Ashley Barnes
19
Jacob Lungi Soerensen
30
Freddie Potts
35
Regan Poole
38
Jack Stacey
41
Shane Duffy
45
Tom McIntyre (Thay: Regan Poole)
46
Marcelino Nunez
60
Onel Hernandez (Thay: Ashley Barnes)
68
Anis Ben Slimane (Thay: Marcelino Nunez)
68
Kellen Fisher (Thay: Jack Stacey)
68
Christian Saydee (Thay: Colby Bishop)
81
Zak Swanson (Thay: Matt Ritchie)
82
Elias Soerensen (Thay: Paddy Lane)
86
Owen Moxon
88
Oscar Schwartau (Thay: Ante Crnac)
88
Abdoulaye Kamara (Thay: Owen Moxon)
90

Thống kê trận đấu Portsmouth vs Norwich City

số liệu thống kê
Portsmouth
Portsmouth
Norwich City
Norwich City
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 21
17 Ném biên 14
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Portsmouth vs Norwich City

Tất cả (21)
90+7'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90'

Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Kamara.

88'

Ante Crnac rời sân và được thay thế bởi Oscar Schwartau.

88' Thẻ vàng cho Owen Moxon.

Thẻ vàng cho Owen Moxon.

86'

Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Elias Soerensen.

82'

Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Zak Swanson.

81'

Colby Bishop rời sân và được thay thế bởi Christian Saydee.

68'

Jack Stacey rời sân và được thay thế bởi Kellen Fisher.

68'

Marcelino Nunez rời sân và được thay thế bởi Anis Ben Slimane.

68'

Ashley Barnes rời sân và được thay thế bởi Onel Hernandez.

60' Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

Thẻ vàng cho Marcelino Nunez.

46'

Regan Poole rời sân và được thay thế bởi Tom McIntyre.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+2'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' Thẻ vàng cho Shane Duffy.

Thẻ vàng cho Shane Duffy.

41' Thẻ vàng cho Jack Stacey.

Thẻ vàng cho Jack Stacey.

38' Thẻ vàng cho Regan Poole.

Thẻ vàng cho Regan Poole.

35' Thẻ vàng cho Freddie Potts.

Thẻ vàng cho Freddie Potts.

30' Thẻ vàng dành cho Jacob Lungi Soerensen.

Thẻ vàng dành cho Jacob Lungi Soerensen.

19' Thẻ vàng cho Ashley Barnes.

Thẻ vàng cho Ashley Barnes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Portsmouth vs Norwich City

Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (13), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Marlon Pack (7), Connor Ogilvie (3), Owen Moxon (17), Freddie Potts (8), Matt Ritchie (30), Paddy Lane (32), Josh Murphy (23), Colby Bishop (9)

Norwich City (4-3-3): Angus Gunn (1), Jack Stacey (3), Shane Duffy (4), José Córdoba (33), Callum Doyle (6), Jacob Sørensen (19), Marcelino Núñez (26), Emiliano Marcondes (11), Ante Crnac (17), Ashley Barnes (10), Borja Sainz (7)

Portsmouth
Portsmouth
4-2-3-1
13
Nicolas Schmid
24
Terry Devlin
5
Regan Poole
7
Marlon Pack
3
Connor Ogilvie
17
Owen Moxon
8
Freddie Potts
30
Matt Ritchie
32
Paddy Lane
23
Josh Murphy
9
Colby Bishop
7
Borja Sainz
10
Ashley Barnes
17
Ante Crnac
11
Emiliano Marcondes
26
Marcelino Núñez
19
Jacob Sørensen
6
Callum Doyle
33
José Córdoba
4
Shane Duffy
3
Jack Stacey
1
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-3-3
Thay người
46’
Regan Poole
Tom McIntyre
68’
Jack Stacey
Kellen Fisher
81’
Colby Bishop
Christian Saydee
68’
Marcelino Nunez
Anis Ben Slimane
82’
Matt Ritchie
Zak Swanson
68’
Ashley Barnes
Onel Hernández
86’
Paddy Lane
Elias Sørensen
88’
Ante Crnac
Oscar Schwartau
90’
Owen Moxon
Abdoulaye Kamara
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
George Long
Ryley Towler
Grant Hanley
Tom McIntyre
Ben Chrisene
Zak Swanson
Kellen Fisher
Abdoulaye Kamara
Brad Hills
Christian Saydee
Anis Ben Slimane
Elias Sørensen
Onel Hernández
Sam Silvera
Forson Amankwah
Harvey Blair
Oscar Schwartau
Tình hình lực lượng

Will Norris

Va chạm

Liam Gibbs

Chấn thương gân kheo

Conor Shaughnessy

Chấn thương bắp chân

Gabriel Forsyth

Chấn thương đầu gối

Jacob Farrell

Không xác định

Josh Sargent

Chấn thương háng

Jordan Williams

Chấn thương gân kheo

Ibane Bowat

Không xác định

Kusini Yengi

Chấn thương đầu gối

Mark O'Mahony

Chấn thương hông

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/12 - 2024
18/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Portsmouth

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
30/07 - 2025
26/07 - 2025
17/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow