Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Amari’i Bell 59 | |
Amari'i Bell 59 | |
Joe Rankin-Costello 61 | |
Yang Min-hyeok (Thay: Harvey Blair) 64 | |
Conor Shaughnessy (Thay: Hayden Matthews) 64 | |
Mark Kosznovszky (Thay: Conor Chaplin) 64 | |
Min-Hyeok Yang (Thay: Harvey Blair) 64 | |
Conor Shaughnessy (Kiến tạo: Adrian Segecic) 69 | |
Regan Poole 74 | |
Sonny Carey (Thay: Luke Berry) 84 | |
Macaulay Gillesphey (Thay: Reece Burke) 84 | |
Robert Apter (Thay: James Bree) 84 | |
Harvey Knibbs (Thay: Joe Rankin-Costello) 85 | |
Ibane Bowat (Thay: Mark Kosznovszky) 85 | |
Franco Umeh-Chibueze (Thay: Makenzie Kirk) 90 | |
Ibane Bowat 90+4' | |
Harvey Knibbs (Kiến tạo: Miles Leaburn) 90+6' | |
Min-Hyeok Yang 90+8' |
Thống kê trận đấu Portsmouth vs Charlton Athletic


Diễn biến Portsmouth vs Charlton Athletic
V À A A O O O - Min-Hyeok Yang đã ghi bàn!
Miles Leaburn đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harvey Knibbs đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ibane Bowat.
Makenzie Kirk rời sân và được thay thế bởi Franco Umeh-Chibueze.
Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi Harvey Knibbs.
Mark Kosznovszky rời sân và được thay thế bởi Ibane Bowat.
Joe Rankin-Costello rời sân và được thay thế bởi Harvey Knibbs.
James Bree rời sân và được thay thế bởi Robert Apter.
Reece Burke rời sân và được thay thế bởi Macaulay Gillesphey.
Luke Berry rời sân và được thay thế bởi Sonny Carey.
Thẻ vàng cho Regan Poole.
Adrian Segecic đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Conor Shaughnessy đã ghi bàn!
Conor Chaplin rời sân và được thay thế bởi Mark Kosznovszky.
Hayden Matthews rời sân và được thay thế bởi Conor Shaughnessy.
Harvey Blair rời sân và được thay thế bởi Min-Hyeok Yang.
Thẻ vàng cho Joe Rankin-Costello.
Thẻ vàng cho Amari'i Bell.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Portsmouth vs Charlton Athletic
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Hayden Matthews (14), Regan Poole (5), Zak Swanson (22), Marlon Pack (7), Andre Dozzell (21), Adrian Segecic (10), Conor Chaplin (36), Harvey Blair (29), Mackenzie Kirk (25)
Charlton Athletic (3-5-2): Thomas Kaminski (1), Reece Burke (32), Lloyd Jones (5), Amari'i Bell (17), James Bree (28), Joe Rankin-Costello (26), Conor Coventry (6), Luke Berry (8), Tyreece Campbell (7), Miles Leaburn (11), Charlie Kelman (23)


| Thay người | |||
| 64’ | Hayden Matthews Conor Shaughnessy | 84’ | Reece Burke Macauley Gillesphey |
| 64’ | Ibane Bowat Mark Kosznovszky | 84’ | Luke Berry Sonny Carey |
| 85’ | Mark Kosznovszky Ibane Bowat | 84’ | James Bree Rob Apter |
| 90’ | Makenzie Kirk Franco Umeh-Chibueze | 85’ | Joe Rankin-Costello Harvey Knibbs |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josef Bursik | Will Mannion | ||
Jordan Williams | Macauley Gillesphey | ||
Ibane Bowat | Greg Docherty | ||
John Swift | Sonny Carey | ||
Franco Umeh-Chibueze | Rob Apter | ||
Min-Hyeok Yang | Keenan Gough | ||
Colby Bishop | Ibrahim Fullah | ||
Conor Shaughnessy | Harvey Knibbs | ||
Mark Kosznovszky | Isaac Olaofe | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Connor Ogilvie Va chạm | Matty Godden Chấn thương đầu gối | ||
Josh Knight Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portsmouth
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 28 | 52 | ||
| 2 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | ||
| 3 | 25 | 12 | 8 | 5 | 18 | 44 | ||
| 4 | 26 | 11 | 10 | 5 | 11 | 43 | ||
| 5 | 26 | 12 | 7 | 7 | -4 | 43 | ||
| 6 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | ||
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 2 | 41 | ||
| 8 | 26 | 12 | 4 | 10 | 9 | 40 | ||
| 9 | 26 | 10 | 10 | 6 | 6 | 40 | ||
| 10 | 26 | 11 | 6 | 9 | 9 | 39 | ||
| 11 | 26 | 11 | 5 | 10 | -1 | 38 | ||
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | -1 | 37 | ||
| 13 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | ||
| 14 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | ||
| 15 | 26 | 8 | 9 | 9 | 0 | 33 | ||
| 16 | 25 | 10 | 2 | 13 | -2 | 32 | ||
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -6 | 32 | ||
| 18 | 26 | 9 | 4 | 13 | -6 | 31 | ||
| 19 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | ||
| 20 | 25 | 7 | 7 | 11 | -6 | 28 | ||
| 21 | 24 | 6 | 7 | 11 | -14 | 25 | ||
| 22 | 26 | 6 | 6 | 14 | -11 | 24 | ||
| 23 | 25 | 5 | 7 | 13 | -10 | 22 | ||
| 24 | 25 | 1 | 8 | 16 | -33 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch