Thứ Năm, 26/02/2026
Matheus
1
Paulinho (Kiến tạo: Matheus)
8
Sebastian Coates
27
Nuno Santos (Kiến tạo: Pablo Sarabia)
34
Fabio Vieira (Kiến tạo: Mehdi Taremi)
38
Pepe
42
Ricardo Esgaio
45
Otavio
45
Sebastian Coates
49
Paulinho
54
Joao Palhinha (Thay: Pablo Sarabia)
54
Wenderson Galeno (Thay: Vitinha)
57
Nuno Santos
63
Islam Slimani (Thay: Paulinho)
66
Neto (Thay: Nuno Santos)
66
Joao Palhinha
71
Chico Conceicao (Thay: Mateus Uribe)
74
Pepe (Thay: Joao Mario)
74
Mehdi Taremi (Kiến tạo: Fabio Vieira)
78
Fabio Vieira
82
Antonio Martinez (Thay: Evanilson)
90
Marko Grujic (Thay: Fabio Vieira)
90
Tabata (Thay: Manuel Ugarte)
90
Pepe
90+1'
Pepe
90+10'
Agustin Marchesin
90+10'
Joao Palhinha
90+10'
Tabata
90+10'

Thống kê trận đấu Porto vs Sporting

số liệu thống kê
Porto
Porto
Sporting
Sporting
65 Kiểm soát bóng 35
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 0
5 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 6
2 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Sporting

Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Chancel Mbemba (19), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Mateus Uribe (8), Vitinha (20), Fabio Vieira (50), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Goncalo Inacio (25), Sebastian Coates (4), Zouhair Feddal (3), Ricardo Esgaio (47), Matheus Luiz (8), Manuel Ugarte (15), Matheus (2), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Nuno Santos (11)

Porto
Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
19
Chancel Mbemba
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
50
Fabio Vieira
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
11
Nuno Santos
21
Paulinho
17
Pablo Sarabia
2
Matheus
15
Manuel Ugarte
8
Matheus Luiz
47
Ricardo Esgaio
3
Zouhair Feddal
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
57’
Vitinha
Wenderson Galeno
54’
Pablo Sarabia
Joao Palhinha
74’
Joao Mario
Pepe
66’
Paulinho
Islam Slimani
74’
Mateus Uribe
Chico Conceicao
66’
Nuno Santos
Neto
90’
Evanilson
Antonio Martinez
90’
Manuel Ugarte
Tabata
90’
Fabio Vieira
Marko Grujic
Cầu thủ dự bị
Stephen Eustaquio
Joao Virginia
Antonio Martinez
Islam Slimani
Wendell
Neto
Marko Grujic
Ruben Vinagre
Wenderson Galeno
Marcus Edwards
Pepe
Daniel Braganca
Chico Conceicao
Goncalo Esteves
Fabio Cardoso
Tabata
Agustin Marchesin
Joao Palhinha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
08/10 - 2012
12/09 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
03/03 - 2022
H1: 0-0
22/04 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
21/08 - 2022
H1: 1-0
13/02 - 2023
H1: 0-0
19/12 - 2023
H1: 1-0
29/04 - 2024
H1: 2-0
01/09 - 2024
H1: 0-0
08/02 - 2025
H1: 0-1
31/08 - 2025
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
23/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
03/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
27/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
15/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
05/01 - 2026

Thành tích gần đây Sporting

VĐQG Bồ Đào Nha
22/02 - 2026
16/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
02/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
25/01 - 2026
H1: 0-1
Champions League
21/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
17/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
07/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto2320213762T B H T T
2SportingSporting2318414758T T H T T
3BenficaBenfica2316703655T H T T T
4SC BragaSC Braga2312652642T T T B T
5Gil VicenteGil Vicente2311751340B T T T B
6FamalicaoFamalicao231058835T B T B T
7EstorilEstoril23968733T T H B T
8MoreirenseMoreirense2310310-433T B B T B
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes239410-731B T B T B
10AroucaArouca237511-1826B T T B T
11AlvercaAlverca237511-1526B H B H H
12CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora235810-1523B H T B B
13Casa Pia ACCasa Pia AC235711-1822H T H T B
14NacionalNacional235612-721T B H B B
15Rio AveRio Ave234811-2120B B B B B
16TondelaTondela234613-1918B H H H T
17Santa ClaraSanta Clara234613-1118B B B B H
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD231517-398H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow