Chủ Nhật, 30/11/2025
Manuel Ugarte
16
Neto
40
Zaidu Sanusi
41
Hidemasa Morita
42
Evanilson (Kiến tạo: Mehdi Taremi)
42
Nuno Santos (Thay: Hidemasa Morita)
70
Rochinha (Thay: Neto)
70
Wenderson Galeno (Thay: Mehdi Taremi)
72
Stephen Eustaquio (Thay: Bruno Costa)
72
Pedro Porro
75
Matheus
76
(Pen) Mateus Uribe
78
Jerry St. Juste (Thay: Matheus)
79
Abdul Issahaku (Thay: Marcus Edwards)
79
(Pen) Wenderson Galeno
86
Antonio Martinez (Thay: Evanilson)
87
Wendell (Thay: Zaidu Sanusi)
87
Gabriel Veron (Thay: Pepe)
87
Ricardo Esgaio (Thay: Manuel Ugarte)
90

Thống kê trận đấu Porto vs Sporting

số liệu thống kê
Porto
Porto
Sporting
Sporting
36 Kiểm soát bóng 64
23 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Sporting

Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Ivan Marcano (5), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Bruno Costa (28), Mateus Uribe (8), Pepe (11), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Pedro Porro (24), Manuel Ugarte (15), Hidemasa Morita (5), Matheus (2), Marcus Edwards (10), Trincao (17), Pote (28)

Porto
Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
5
Ivan Marcano
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
28
Bruno Costa
8
Mateus Uribe
11
Pepe
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
28
Pote
17
Trincao
10
Marcus Edwards
2
Matheus
5
Hidemasa Morita
15
Manuel Ugarte
24
Pedro Porro
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
13
Neto
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
72’
Bruno Costa
Stephen Eustaquio
70’
Neto
Rochinha
72’
Mehdi Taremi
Wenderson Galeno
70’
Hidemasa Morita
Nuno Santos
87’
Zaidu Sanusi
Wendell
79’
Marcus Edwards
Abdul Issahaku
87’
Evanilson
Toni Martinez
79’
Matheus
Jeremiah St. Juste
87’
Pepe
Gabriel Veron
90’
Manuel Ugarte
Ricardo Esgaio
Cầu thủ dự bị
Wendell
Mateus Fernandes
Toni Martinez
Flavio Nazinho
Stephen Eustaquio
Ricardo Esgaio
Andre Franco
Abdul Issahaku
Danny Namaso Loader
Rochinha
Wenderson Galeno
Nuno Santos
Gabriel Veron
Jeremiah St. Juste
David Carmo
Franco Israel
Claudio Ramos
Rodrigo Ribeiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
08/10 - 2012
12/09 - 2021
H1: 1-0
12/02 - 2022
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
03/03 - 2022
H1: 0-0
22/04 - 2022
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
21/08 - 2022
H1: 1-0
13/02 - 2023
H1: 0-0
19/12 - 2023
H1: 1-0
29/04 - 2024
H1: 2-0
01/09 - 2024
H1: 0-0
08/02 - 2025
H1: 0-1
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Porto

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9Rio AveRio Ave12363-415H T T B H
10AlvercaAlverca12426-514T B B H T
11EstorilEstoril11344213B H H T T
12NacionalNacional12336-512T H B H B
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara12327-511B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow