Thứ Hai, 01/12/2025
Iuri Medeiros
23
David Carmo
29
Evanilson (Kiến tạo: Stephen Eustaquio)
32
Stephen Eustaquio (Kiến tạo: Pepe)
34
Fabiano Silva
38
Nuno Sequeira
40
Abel Ruiz (Thay: Iuri Medeiros)
46
Uros Racic (Thay: Simon Banza)
46
Victor Gomez (Thay: Fabiano)
46
Victor Gomez (Thay: Fabiano Silva)
46
(og) Pepe
55
Pepe (Kiến tạo: Mehdi Taremi)
63
Otavio
66
Otavio (Thay: Bruno Costa)
66
Alvaro Djalo (Thay: Nuno Sequeira)
67
Diogo Costa
74
Wenderson Galeno (Thay: Evanilson)
75
Marko Grujic (Thay: Rodrigo Conceicao)
76
Matheus
84
Ricardo Horta
84
Zaidu Sanusi (Thay: Wendell)
85
Gabriel Veron (Thay: Stephen Eustaquio)
85
Gabriel Veron
86
Tiago Sa (Thay: Andre Horta)
86
Wenderson Galeno
90+6'

Thống kê trận đấu Porto vs SC Braga

số liệu thống kê
Porto
Porto
SC Braga
SC Braga
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs SC Braga

Porto (4-1-3-2): Diogo Costa (99), Rodrigo Conceicao (17), David Carmo (4), Wendell (22), Mateus Uribe (8), Bruno Costa (28), Pepe (11), Stephen Eustaquio (46), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

SC Braga (4-4-2): Matheus (1), Fabiano Silva (70), Vitor Tormena (3), Sikou Niakate (4), Nuno Sequeira (6), Iuri Medeiros (45), Andre Horta (10), Al Musrati (8), Ricardo Horta (21), Simon Banza (23), Vitor Oliveira (99)

Porto
Porto
4-1-3-2
99
Diogo Costa
17
Rodrigo Conceicao
4
David Carmo
22
Wendell
8
Mateus Uribe
28
Bruno Costa
11
Pepe
46
Stephen Eustaquio
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
99
Vitor Oliveira
23
Simon Banza
21
Ricardo Horta
8
Al Musrati
10
Andre Horta
45
Iuri Medeiros
6
Nuno Sequeira
4
Sikou Niakate
3
Vitor Tormena
70
Fabiano Silva
1
Matheus
SC Braga
SC Braga
4-4-2
Thay người
66’
Bruno Costa
Otavio
46’
Simon Banza
Uros Racic
75’
Evanilson
Wenderson Galeno
46’
Fabiano Silva
Victor Gomez
76’
Rodrigo Conceicao
Marko Grujic
46’
Iuri Medeiros
Abel Ruiz
85’
Wendell
Zaidu Sanusi
67’
Nuno Sequeira
Alvaro Djalo
85’
Stephen Eustaquio
Gabriel Veron
86’
Andre Horta
Tiago Sa
Cầu thủ dự bị
Toni Martinez
Andre Castro
Otavio
Uros Racic
Danny Namaso Loader
Diego Lainez
Marko Grujic
Paulo Oliveira
Wenderson Galeno
Alvaro Djalo
Zaidu Sanusi
Rodrigo Gomes
Gabriel Veron
Victor Gomez
Fabio Cardoso
Tiago Sa
Claudio Ramos
Abel Ruiz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
13/12 - 2021
H1: 1-0
26/04 - 2022
H1: 0-0
01/10 - 2022
H1: 2-0
20/03 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
04/06 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
15/01 - 2024
H1: 1-0
19/05 - 2024
H1: 0-0
07/10 - 2024
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 1-0
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Porto

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây SC Braga

Europa League
28/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
24/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Bồ Đào Nha
03/11 - 2025
27/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Europa League
02/10 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting1210112531H T T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11Rio AveRio Ave12273-513T T B H H
12Santa ClaraSanta Clara12336-412B T B B H
13NacionalNacional12336-512T H B H B
14CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora12255-511B B T H B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow