Chủ Nhật, 30/11/2025
Evanilson (Kiến tạo: Stephen Eustaquio)
12
Evanilson
36
Alan Varela
39
Ze Pedro (Kiến tạo: Joao Mendes)
49
Wenderson Galeno (Thay: Ivan Jaime)
58
Marko Grujic (Thay: Alan Varela)
58
Jaja (Thay: Yuki Soma)
61
Pablo (Thay: Samuel Justo)
61
Felippe Cardoso (Thay: Clayton)
70
Fernando Santos (Thay: Tiago Dias)
70
Goncalo Borges (Thay: Evanilson)
75
Andre Franco (Thay: Pepe)
75
Pepe (Kiến tạo: Stephen Eustaquio)
81
Angelo Neto (Thay: Beni)
82
Fabio Cardoso (Thay: Pepe)
84
Angelo Neto (Thay: Beni)
84
Jorge Sanchez
88
(Pen) Fernando Santos
89
Pablo
90+2'

Thống kê trận đấu Porto vs Casa Pia AC

số liệu thống kê
Porto
Porto
Casa Pia AC
Casa Pia AC
68 Kiểm soát bóng 32
10 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 18
2 Việt vị 2
4 Chuyền dài 1
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Casa Pia AC

Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Jorge Sanchez (15), Ze Pedro (97), Joao Miguel Teixeira Mendes (55), Pepe (11), Alan Varela (22), Stephen Eustaquio (6), Ivan Jaime (17), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Andre Geraldes (18), Samuel Justo (96), Beni Mukendi (16), Leonardo Filipe Cruz Lelo (5), Tiago Dias (77), Clayton Fernandes Silva (99), Yuki Soma (11)

Porto
Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
15
Jorge Sanchez
97
Ze Pedro
55
Joao Miguel Teixeira Mendes
11
Pepe
22
Alan Varela
6
Stephen Eustaquio
17
Ivan Jaime
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
11
Yuki Soma
99
Clayton Fernandes Silva
77
Tiago Dias
5
Leonardo Filipe Cruz Lelo
16
Beni Mukendi
96
Samuel Justo
18
Andre Geraldes
19
Nermin Zolotic
13
Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes
15
Fernando Varela
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista
Casa Pia AC
Casa Pia AC
3-4-3
Thay người
58’
Alan Varela
Marko Grujic
61’
Yuki Soma
Jaja
58’
Ivan Jaime
Wenderson Galeno
61’
Samuel Justo
Pablo
75’
Pepe
Andre Franco
70’
Tiago Dias
Fernando Andrade
75’
Evanilson
Goncalo Borges
70’
Clayton
Felippe Cardoso
84’
Pepe
Fabio Cardoso
82’
Beni
Angelo Pelegrinelli Neto
Cầu thủ dự bị
Claudio Ramos
Lucas Paes Souza
Fabio Cardoso
Duplexe Tchamba
Marko Grujic
Joao Nunes
Zaidu Sanusi
Angelo Pelegrinelli Neto
Wenderson Galeno
Fernando Andrade
Andre Franco
Felippe Cardoso
Fran Navarro
Gaizka Larrazabal
Goncalo Borges
Jaja
Danny Namaso
Pablo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
08/01 - 2023
15/05 - 2023
10/12 - 2023
22/04 - 2024
03/12 - 2024
13/04 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Porto

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Casa Pia AC

VĐQG Bồ Đào Nha
29/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow