Chủ Nhật, 30/11/2025
Afonso Taira (Thay: Angelo Neto)
25
(og) Evanilson
45+5'
Nermin Zolotic
49
Gabriel Veron (Thay: Fabio Cardoso)
55
Mehdi Taremi (Kiến tạo: Gabriel Veron)
56
Felippe Cardoso
74
Rafael Martins (Thay: Felippe Cardoso)
74
Duplexe Tchamba (Thay: Nermin Zolotic)
74
Joao Nunes (Thay: Fernando Varela)
78
Clayton (Thay: Saviour Godwin)
78
Antonio Martinez (Thay: Evanilson)
84
Danny Loader (Thay: Stephen Eustaquio)
84
Marko Grujic (Thay: Andre Franco)
84
Danny Loader
85
Marko Grujic
85
David Carmo (Thay: Mehdi Taremi)
90
Danny Loader (Kiến tạo: Antonio Martinez)
90+3'
Afonso Taira
90+7'
Danny Loader
90+9'

Thống kê trận đấu Porto vs Casa Pia AC

số liệu thống kê
Porto
Porto
Casa Pia AC
Casa Pia AC
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 20
29 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Porto vs Casa Pia AC

Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Pepe Aquino Cossa (11), Pepe (3), Fabio Cardoso (2), Wendell (22), Andre Franco (20), Stephen Eustaquio (46), Mateus Uribe (8), Wenderson Galeno (13), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Jorge Cecilia Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Derick Poloni (6), Angelo Pelegrinelli Neto (8), Beni (80), Leonardo Filipe Cruz Lelo (5), Yuki Soma (24), Felippe Cardoso (30), Saviour Godwin (7)

Porto
Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
11
Pepe Aquino Cossa
3
Pepe
2
Fabio Cardoso
22
Wendell
20
Andre Franco
46
Stephen Eustaquio
8
Mateus Uribe
13
Wenderson Galeno
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
7
Saviour Godwin
30
Felippe Cardoso
24
Yuki Soma
5
Leonardo Filipe Cruz Lelo
80
Beni
8
Angelo Pelegrinelli Neto
6
Derick Poloni
19
Nermin Zolotic
13
Vasco Herculano Salgado Cunha Mango Fernandes
15
Fernando Varela
33
Ricardo Jorge Cecilia Batista
Casa Pia AC
Casa Pia AC
3-4-3
Thay người
55’
Fabio Cardoso
Gabriel Veron
25’
Angelo Neto
Afonso Taira
84’
Andre Franco
Marko Grujic
74’
Nermin Zolotic
Duplexe Tchamba
84’
Stephen Eustaquio
Danny Namaso Loader
74’
Felippe Cardoso
Rafael Martins
84’
Evanilson
Toni Martinez
78’
Fernando Varela
Joao Nunes
90’
Mehdi Taremi
David Carmo
78’
Saviour Godwin
Clayton Fernandes Silva
Cầu thủ dự bị
Claudio Ramos
Lucas Paes
David Carmo
Joao Nunes
Gabriel Veron
Leonardo da Costa Bolgado
Zaidu Sanusi
Duplexe Tchamba
Marko Grujic
Clayton Fernandes Silva
Rodrigo Conceicao
Afonso Taira
Danny Namaso Loader
Eduardo Enrique Fereira Penaranda
Toni Martinez
Diogo Pinto
Bernardo Pereira Folha
Rafael Martins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
08/01 - 2023
15/05 - 2023
10/12 - 2023
22/04 - 2024
03/12 - 2024
13/04 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Porto

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
03/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Casa Pia AC

VĐQG Bồ Đào Nha
29/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
10/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/10 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11NacionalNacional12336-512T H B H B
12Rio AveRio Ave11263-512H T T B H
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
14Santa ClaraSanta Clara11326-411B B T B B
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow