Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Kevin Kelsy
7 - Gage Guerra (Thay: Kevin Kelsy)
54 - Kristoffer Velde
59 - Ariel Lassiter (Thay: Alexander Aravena)
63 - Ian Smith
67 - Eric Izoita (Kiến tạo: Kristoffer Velde)
72 - Felipe Mora (Thay: Brandon Bye)
81
- Edier Ocampo
17 - Brian White (Kiến tạo: Sebastian Berhalter)
21 - Tristan Blackmon
49 - Emmanuel Sabbi (Thay: Jeevan Badwal)
55 - Sebastian Berhalter (Kiến tạo: Andres Cubas)
64 - Oliver Larraz (Thay: Andres Cubas)
68 - Kenji Cabrera (Thay: Aziel Jackson)
68 - Mathias Laborda (Thay: Edier Ocampo)
69 - Tristan Blackmon
77 - Emmanuel Sabbi
77 - Oliver Larraz
83 - Brian White (Kiến tạo: Brian White)
87 - Mihail Gherasimencov (Thay: Tate Johnson)
90
Thống kê trận đấu Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps
Diễn biến Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps
Tất cả (29)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Mihail Gherasimencov.
Brian White đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brian White đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Oliver Larraz.
Brandon Bye rời sân và được thay thế bởi Felipe Mora.
Thẻ vàng cho Emmanuel Sabbi.
Thẻ vàng cho Tristan Blackmon.
Kristoffer Velde đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eric Izoita đã ghi bàn!
Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Mathias Laborda.
Aziel Jackson rời sân và được thay thế bởi Kenji Cabrera.
Andres Cubas rời sân và được thay thế bởi Oliver Larraz.
Thẻ vàng cho Ian Smith.
Andres Cubas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Berhalter đã ghi bàn!
Alexander Aravena rời sân và được thay thế bởi Ariel Lassiter.
Thẻ vàng cho Kristoffer Velde.
Jeevan Badwal rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Sabbi.
Kevin Kelsy rời sân và được thay thế bởi Gage Guerra.
Sebastian Berhalter đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tristan Blackmon đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sebastian Berhalter đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Brian White đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Edier Ocampo.
Thẻ vàng cho Kevin Kelsy.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps
Portland Timbers (4-2-3-1): James Pantemis (41), Brandon Bye (5), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Ian Smith (23), Joao Ortiz (80), Eric Izoita (73), Antony (11), Alexander Aravena (28), Kristoffer Velde (99), Kevin Kelsy (19)
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Tristan Blackmon (33), Ralph Priso (6), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Andrés Cubas (20), Jeevan Badwal (59), Thomas Müller (13), Aziel Jackson (22), Brian White (24)
| Thay người | |||
| 54’ | Kevin Kelsy Gage Guerra | 55’ | Jeevan Badwal Emmanuel Sabbi |
| 63’ | Alexander Aravena Ariel Lassister | 68’ | Andres Cubas Oliver Larraz |
| 81’ | Brandon Bye Felipe Mora | 68’ | Aziel Jackson Kenji Cabrera |
| 69’ | Edier Ocampo Mathias Laborda | ||
| 90’ | Tate Johnson Mihail Gherasimencov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Trey Muse | Isaac Boehmer | ||
Eric Miller | Oliver Larraz | ||
Ariel Lassister | Mihail Gherasimencov | ||
Felipe Mora | Mathias Laborda | ||
Sawyer Jura | J.C. Ngando | ||
Gage Guerra | Rayan Elloumi | ||
Charles Ondo | Emmanuel Sabbi | ||
Nikola Djordjevic | |||
Kenji Cabrera | |||
Nhận định Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portland Timbers
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 4 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T |
| 6 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T |
| 7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
| 8 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T |
| 9 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
| 10 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T |
| 11 | | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T T B |
| 12 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B T H |
| 13 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
| 14 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
| 15 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
| 16 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
| 17 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
| 18 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
| 19 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
| 20 | | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
| 21 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
| 22 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B |
| 23 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
| 24 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
| 25 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 26 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B |
| 27 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
| 28 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
| 29 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
| 30 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | H T T |
| 2 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T |
| 3 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T |
| 4 | | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | T T B |
| 5 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B T H |
| 6 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
| 7 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
| 8 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
| 9 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
| 10 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
| 11 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
| 12 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
| 13 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
| 14 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
| 15 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | B B B |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
| 3 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 4 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 5 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
| 6 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T |
| 7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
| 8 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
| 10 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
| 11 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
| 12 | | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B |
| 13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 15 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại