Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Antony (Kiến tạo: David Da Costa)
18 - Kamal Miller
51 - Ian Smith (Thay: Kamal Miller)
56 - Alexander Aravena (Thay: Joao Ortiz)
70 - Juan Mosquera (Thay: Brandon Bye)
70 - Ariel Lassiter (Thay: Antony)
83 - Felipe Mora (Thay: Kevin Kelsy)
83
- Preston Judd (Kiến tạo: Jack Skahan)
2 - Preston Judd (Kiến tạo: Nick Fernandez)
12 - Daniel Munie (Kiến tạo: Jack Skahan)
24 - Reid Roberts
41 - Benjamin Kikanovic
45+2' - Ian Harkes (Thay: Nick Fernandez)
46 - Jack Jasinski (Thay: Benjamin Kikanovic)
46 - Darius Johnson (Thay: Preston Judd)
63 - Paul Marie (Thay: Jack Skahan)
69 - Ronaldo Vieira
73 - David Romney (Thay: Jamar Ricketts)
82 - Daniel
85
Thống kê trận đấu Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Diễn biến Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Tất cả (27)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Daniel.
Kevin Kelsy rời sân và được thay thế bởi Felipe Mora.
Antony rời sân và được thay thế bởi Ariel Lassiter.
Jamar Ricketts rời sân và được thay thế bởi David Romney.
Thẻ vàng cho Ronaldo Vieira.
Brandon Bye rời sân và được thay thế bởi Juan Mosquera.
Joao Ortiz rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Jack Skahan rời sân và được thay thế bởi Paul Marie.
Preston Judd rời sân và được thay thế bởi Darius Johnson.
Kamal Miller rời sân và được thay thế bởi Ian Smith.
Thẻ vàng cho Kamal Miller.
Benjamin Kikanovic rời sân và được thay thế bởi Jack Jasinski.
Nick Fernandez rời sân và được thay thế bởi Ian Harkes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Benjamin Kikanovic.
Thẻ vàng cho Reid Roberts.
Jack Skahan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Munie đã ghi bàn!
David Da Costa đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antony đã ghi bàn!
Nick Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Preston Judd đã ghi bàn!
Jack Skahan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Preston Judd đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Portland Timbers (4-2-3-1): James Pantemis (41), Brandon Bye (5), Finn Surman (20), Kamal Miller (4), Jimer Fory (27), Joao Ortiz (80), Cole Bassett (17), Kristoffer Velde (99), David Pereira da Costa (10), Antony (11), Kevin Kelsy (19)
San Jose Earthquakes (4-2-3-1): Daniel (42), Benjamin Kikanovic (28), Daniel Munie (5), Reid Roberts (18), Jamar Ricketts (2), Ronaldo Vieira (14), Beau Leroux (34), Ousseni Bouda (7), Nick Fernandez (20), Jack Skahan (16), Preston Judd (19)
| Thay người | |||
| 56’ | Kamal Miller Ian Smith | 46’ | Benjamin Kikanovic Jack Jasinski |
| 70’ | Brandon Bye Juan Mosquera | 46’ | Nick Fernandez Ian Harkes |
| 70’ | Joao Ortiz Alexander Aravena | 63’ | Preston Judd Darius Johnson |
| 83’ | Antony Ariel Lassister | 69’ | Jack Skahan Paul Marie |
| 83’ | Kevin Kelsy Felipe Mora | 82’ | Jamar Ricketts Dave Romney |
| Cầu thủ dự bị | |||
Trey Muse | Francesco Montali | ||
Ariel Lassister | Jonathan Gonzalez | ||
Juan Mosquera | Dave Romney | ||
Felipe Mora | Paul Marie | ||
Sawyer Jura | Jack Jasinski | ||
Ian Smith | Ian Harkes | ||
Gage Guerra | Max Floriani | ||
Alex Bonetig | Nonso Adimabua | ||
Alexander Aravena | Darius Johnson | ||
Nhận định Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portland Timbers
Thành tích gần đây San Jose Earthquakes
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 3 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 4 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 5 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 6 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 7 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 8 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 9 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 10 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 11 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 12 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 13 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 14 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 15 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 16 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 17 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 18 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 20 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 21 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 22 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 23 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 24 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 25 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 26 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 27 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 28 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 29 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
| 30 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 3 | 1 | 20 | 33 | H H T T T |
| 2 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B T T T T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | B B T T T |
| 4 | | 14 | 8 | 1 | 5 | 4 | 25 | T T B T B |
| 5 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -7 | 22 | B T T H T |
| 6 | | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | B H B T T |
| 7 | | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 20 | T H B H T |
| 8 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 4 | 19 | B T T H B |
| 9 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B H H |
| 10 | | 15 | 4 | 4 | 7 | -2 | 16 | B B B H T |
| 11 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | B T H B H |
| 12 | | 15 | 4 | 2 | 9 | -21 | 14 | T B T H B |
| 13 | | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B H B B B |
| 14 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | T T B H B |
| 15 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -12 | 7 | H B B H B |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 32 | H H T B T |
| 2 | | 15 | 10 | 2 | 3 | 19 | 32 | H H B B T |
| 3 | | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T B T T H |
| 4 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | T T B T T |
| 5 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 7 | 24 | H B B B T |
| 6 | | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | H H T B B |
| 7 | | 14 | 7 | 1 | 6 | -4 | 22 | T T B T H |
| 8 | | 15 | 6 | 4 | 5 | -4 | 22 | T H B B H |
| 9 | | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H T B T H |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 3 | 17 | H H T H B | |
| 11 | | 15 | 5 | 1 | 9 | 1 | 16 | B B T B B |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | -4 | 16 | B T T H T | |
| 13 | | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | B T H B B |
| 14 | | 15 | 3 | 5 | 7 | -12 | 14 | T H B B B |
| 15 | | 14 | 3 | 2 | 9 | -22 | 11 | H B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại