Edney 53 | |
Xavier 58 | |
Edney 66 | |
Pite (Thay: Dany Jean) 68 | |
Ismail Seydi (Thay: Kevin Zohi) 68 | |
Joao Santos (Thay: Samuel Lobato) 72 | |
Ismail Seydi 74 | |
Guilherme Liberato (Thay: Alejandro Alfaro) 78 | |
Mesaque Dju (Thay: Ze Gabriel) 79 | |
Dauda Mohammed (Thay: Tiago Ferreira) 85 | |
Arnau Casas Arcas (Thay: Andre Simoes) 87 | |
Musa Drammeh (Thay: Manuel Pozo) 87 |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Torreense
số liệu thống kê

Portimonense

Torreense
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Torreense
Portimonense: Maycon Cleiton (26), Edney (31), Jarleysom Amurim (32), Marlon Galvao De Oliveira Junior (73), Heitor (5), Joao Reis (17), Xavier (15), Ze Gabriel (23), Tiago Ferreira (18), Tamble Monteiro (9), Samuel Lobato (8)
Torreense: Lucas Paes (1), David Bruno (22), Stopira (2), Javi Vazquez (23), Andre Simoes (26), Leonardo de Azevedo Silva (6), Alejandro Alfaro (8), Mohamed Ali Diadi (93), Manuel Pozo (11), Kevin Zohi (9), Dany Jean (7)
| Thay người | |||
| 72’ | Samuel Lobato Joao Santos | 68’ | Dany Jean Pite |
| 79’ | Ze Gabriel Mesaque Dju | 68’ | Kevin Zohi Ismail Seydi |
| 85’ | Tiago Ferreira Dauda Mohammed | 78’ | Alejandro Alfaro Guilherme Liberato |
| 87’ | Andre Simoes Arnau Casas Arcas | ||
| 87’ | Manuel Pozo Musa Drammeh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Canario | Unai Perez Alkorta | ||
Welat Cagro | Arnau Casas Arcas | ||
Joao Santos | Musa Drammeh | ||
Dauda Mohammed | Pite | ||
Mesaque Dju | Ismail Seydi | ||
Thauan Lara | Brian Emo Agbor | ||
Samy | Danilo Ferreira | ||
Alexandre Abel | Guilherme Liberato | ||
Douglas Friedrich | Arielson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 17 | 9 | 2 | 6 | 13 | 29 | T B B B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 12 | 29 | H T H B T | |
| 4 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 4 | 24 | H B T H B | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 0 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T T H | |
| 10 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T H T T H | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | 0 | 21 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | T T B H T | |
| 13 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B T B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -6 | 19 | B B T H T | |
| 16 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -4 | 18 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch