Carlos Daniel 27 | |
Mateus Santos (Thay: Tamble Monteiro) 32 | |
Dauda Mohammed (Thay: Joao Santos) 46 | |
Igor Juliao 55 | |
Afonso Freitas (Thay: Raphael Guzzo) 59 | |
Carlos Daniel 65 | |
Francisco Canario (Thay: Welinton Junior) 67 | |
Enrique Pena Zauner (Thay: Martin Tejon) 73 | |
Welat Cagro (Thay: Douglas Grolli) 73 | |
Xavier (Thay: Ze Gabriel) 73 | |
Alberth Elis (Thay: Mohamed Bouzaidi Diouri) 87 | |
Preslav Nikolaev Borukov (Thay: Adrian Butzke) 87 | |
Marco Sousa Cruz (Thay: Carlos Daniel) 88 |
Thống kê trận đấu Portimonense vs Maritimo
số liệu thống kê

Portimonense

Maritimo
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Portimonense vs Maritimo
Portimonense: Maycon Cleiton (26), Edney (31), Samy (6), Douglas Grolli (33), Mindinho (66), Heitor (5), Tamble Monteiro (9), Ze Gabriel (23), Samuel Lobato (8), Welinton Junior (93)
Maritimo: Samuel Silva (12), Igor Juliao (2), Paulo Henrique (23), Romain Correia (44), Rodrigo Borges (24), Mohamed Bouzaidi Diouri (21), Raphael Guzzo (14), Vladan Danilovic (18), Martin Tejon (10), Adrian Butzke (3), Carlos Daniel (28)
| Thay người | |||
| 32’ | Tamble Monteiro Mateus Santos | 59’ | Raphael Guzzo Afonso Freitas |
| 46’ | Joao Santos Dauda Mohammed | 73’ | Martin Tejon Enrique Pena Zauner |
| 67’ | Welinton Junior Francisco Canario | 87’ | Mohamed Bouzaidi Diouri Alberth Elis |
| 73’ | Douglas Grolli Welat Cagro | 87’ | Adrian Butzke Preslav Nikolaev Borukov |
| 73’ | Ze Gabriel Xavier | 88’ | Carlos Daniel Marco Sousa Cruz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Canario | Jose Goncalo Macedo Tabuaco | ||
Marlon Galvao De Oliveira Junior | Erivaldo Almeida Santos Júnior | ||
Welat Cagro | Enrique Pena Zauner | ||
Sarara | Alberth Elis | ||
Dauda Mohammed | Francisco Tomas Aguiar Gomes | ||
Xavier | Afonso Freitas | ||
Mateus Santos | Martim Tavares | ||
Alexandre Abel | Marco Sousa Cruz | ||
Sebastien Cibois | Preslav Nikolaev Borukov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 17 | 9 | 2 | 6 | 13 | 29 | T B B B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 12 | 29 | H T H B T | |
| 4 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 4 | 24 | H B T H B | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 0 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T T H | |
| 10 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T H T T H | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | 0 | 21 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | T T B H T | |
| 13 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B T B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -6 | 19 | B B T H T | |
| 16 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -4 | 18 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch