![]() Ryan Mayse 4 | |
![]() Conor Pepper 27 | |
![]() Conor Pepper 27 | |
![]() Jonathan Addis 44 | |
![]() Ahu Obhakhan 45 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Portadown
VĐQG Bắc Ireland
Giao hữu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Cliftonville
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T T |
2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T B B T | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B |
9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
10 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
11 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
12 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại