Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Owen Moxon.
Nathan Lowe (Kiến tạo: Tyler Onyango) 13 | |
Kyle Wootton 23 | |
Jack Diamond 29 | |
Nathan Lowe 40 | |
Jayden Stockley (Thay: George Byers) 51 | |
Benony Andresson (Thay: Nathan Lowe) 59 | |
Callum Camps (Thay: Jack Diamond) 60 | |
Ronan Curtis (Thay: Kyle John) 68 | |
Owen Moxon (Thay: Odin Bailey) 78 |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Stockport County


Diễn biến Port Vale vs Stockport County
Kyle John rời sân và được thay thế bởi Ronan Curtis.
Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Callum Camps.
Nathan Lowe rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.
George Byers rời sân và được thay thế bởi Jayden Stockley.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nathan Lowe.
V À A A O O O - Jack Diamond đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Tyler Onyango đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Nathan Lowe đã ghi bàn!
V À A A A O O O Stockport County ghi bàn.
Việt vị, Stockport County. Tyler Onyango bị bắt việt vị.
Cơ hội bị bỏ lỡ. Ryan Croasdale (Port Vale) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm nhưng hơi cao. Được hỗ trợ bởi Marvin Johnson với một đường chuyền.
Việt vị, Stockport County. Kyle Wootton bị bắt việt vị.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Stockport County
Port Vale (5-3-2): Joe Gauci (46), Kyle John (24), Cameron Humphreys (25), Jesse Debrah (22), Connor Hall (5), Marvin Johnson (28), Ryan Croasdale (18), George Byers (7), Ben Garrity (8), Devante Cole (44), Ruari Paton (17)
Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Tyler Onyango (24), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Ben Osborn (23), Nathan Lowe (9), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 51’ | George Byers Jayden Stockley | 59’ | Nathan Lowe Benony Breki Andresson |
| 68’ | Kyle John Ronan Curtis | 60’ | Jack Diamond Callum Camps |
| 78’ | Odin Bailey Owen Moxon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Amos | Corey Addai | ||
Jaheim Headley | Corey O'Keeffe | ||
Jayden Stockley | Owen Dodgson | ||
Ronan Curtis | Callum Camps | ||
Rhys Walters | Jayden Fevrier | ||
George Hall | Owen Moxon | ||
Mo Faal | Benony Breki Andresson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 8 | 30 | B H B H T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | T T B B T | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 6 | 28 | H H H B H | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B H B T B | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 2 | 28 | T T T B B | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | B T T T H | |
| 7 | 17 | 8 | 2 | 7 | -1 | 26 | T T H B T | |
| 8 | 16 | 8 | 1 | 7 | 3 | 25 | B B T T B | |
| 9 | 16 | 8 | 1 | 7 | -2 | 25 | H T B B B | |
| 10 | 14 | 7 | 3 | 4 | 7 | 24 | H H B T T | |
| 11 | 17 | 6 | 5 | 6 | 6 | 23 | H T T H T | |
| 12 | 17 | 6 | 5 | 6 | 0 | 23 | H H T H H | |
| 13 | 16 | 6 | 4 | 6 | 3 | 22 | T H T B B | |
| 14 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 | T H H T T | |
| 15 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | B T H H T | |
| 16 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | B T B T H | |
| 17 | 16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 | T B B T B | |
| 18 | 16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B H B B H | |
| 20 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | H B T H B | |
| 21 | 16 | 5 | 1 | 10 | -5 | 16 | T B T B B | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -8 | 16 | H T T B H | |
| 23 | 16 | 5 | 1 | 10 | -9 | 16 | B B B B T | |
| 24 | 17 | 3 | 5 | 9 | -9 | 14 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch