Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Funso Ojo 20 | |
![]() Lorent Tolaj (Kiến tạo: Jordan Shipley) 36 | |
![]() Ben Garrity (Thay: Jordan Shipley) 66 | |
![]() Mo Faal (Thay: Ronan Curtis) 67 | |
![]() Jordan Houghton 69 | |
![]() Dan Sweeney (Thay: Phoenix Patterson) 71 | |
![]() Daniel Phillips (Thay: Jordan Houghton) 71 | |
![]() Gassan Ahadme (Thay: Jordan Roberts) 71 | |
![]() Jordan Gabriel (Thay: Mitchell Clark) 75 | |
![]() Jaheim Headley (Thay: Liam Gordon) 75 | |
![]() Ben Heneghan (Thay: Funso Ojo) 82 | |
![]() Jamie Reid 88 | |
![]() Lewis Freestone (Thay: Dan Butler) 90 | |
![]() Chem Campbell (Thay: Jamie Reid) 90 | |
![]() Jamie Reid 90+1' | |
![]() Charlie Goode 90+2' |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Stevenage


Diễn biến Port Vale vs Stevenage
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.
Dan Butler rời sân và được thay thế bởi Lewis Freestone.

Thẻ vàng cho Charlie Goode.

V À A A O O O - Jamie Reid đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jamie Reid đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Funso Ojo rời sân và được thay thế bởi Ben Heneghan.
Liam Gordon rời sân và được thay thế bởi Jaheim Headley.
Mitchell Clark rời sân và được thay thế bởi Jordan Gabriel.
Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Gassan Ahadme.
Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.
Phoenix Patterson rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.

Thẻ vàng cho Jordan Houghton.
Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Ben Garrity.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jordan Shipley đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Funso Ojo.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Stevenage
Port Vale (3-5-2): Marko Marosi (1), Cameron Humphreys (25), Jesse Debrah (22), Connor Hall (5), Mitchell Clark (2), Ryan Croasdale (18), Jordan Shipley (26), Funso Ojo (14), Liam Gordon (15), Lorent Tolaj (10), Ronan Curtis (11)
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Dan Butler (3), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Phoenix Patterson (44), Jamie Reid (19)


Thay người | |||
66’ | Jordan Shipley Ben Garrity | 71’ | Phoenix Patterson Dan Sweeney |
67’ | Ronan Curtis Mo Faal | 71’ | Jordan Houghton Daniel Phillips |
75’ | Liam Gordon Jaheim Headley | 71’ | Jordan Roberts Gassan Ahadme |
75’ | Mitchell Clark Jordan Lawrence-Gabriel | 90’ | Dan Butler Lewis Freestone |
82’ | Funso Ojo Ben Heneghan | 90’ | Jamie Reid Chem Campbell |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Gauci | Taye Ashby-Hammond | ||
Jaheim Headley | Dan Sweeney | ||
Ben Heneghan | Daniel Phillips | ||
Jordan Lawrence-Gabriel | Gassan Ahadme | ||
Ben Garrity | Lewis Freestone | ||
Ben Waine | Jasper Pattenden | ||
Mo Faal | Chem Campbell |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại