Thứ Năm, 22/01/2026
Haji Mnoga
17
Will Wright (Thay: Cole Stockton)
35
Antwoine Hackford (Kiến tạo: Ronan Curtis)
43
Rosaire Longelo (Thay: Luke Garbutt)
46
Rekeem Harper
52
Jemiah Umolu (Thay: Antwoine Hackford)
65
Will Wright
71
(Pen) Hakeeb Adelakun
77
Jack Shorrock (Thay: Sam Hart)
79
Ethan Chislett (Thay: Rekeem Harper)
80
Ben Heneghan (Thay: Kyle John)
87
Ronan Curtis
90+6'

Thống kê trận đấu Port Vale vs Salford City

số liệu thống kê
Port Vale
Port Vale
Salford City
Salford City
48 Kiểm soát bóng 52
7 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Port Vale vs Salford City

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ronan Curtis nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ronan Curtis nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

87'

Kyle John rời sân và được thay thế bởi Ben Heneghan.

80'

Rekeem Harper rời sân và được thay thế bởi Ethan Chislett.

79'

Sam Hart rời sân và được thay thế bởi Jack Shorrock.

77' V À A A O O O - Hakeeb Adelakun từ Salford City đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hakeeb Adelakun từ Salford City đã thực hiện thành công quả phạt đền!

71' Thẻ vàng cho Will Wright.

Thẻ vàng cho Will Wright.

65'

Antwoine Hackford rời sân và được thay thế bởi Jemiah Umolu.

52' V À A A O O O - Rekeem Harper đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rekeem Harper đã ghi bàn!

46'

Luke Garbutt rời sân và được thay thế bởi Rosaire Longelo.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Antwoine Hackford đã ghi bàn!

V À A A O O O - Antwoine Hackford đã ghi bàn!

35'

Cole Stockton rời sân và được thay thế bởi Will Wright.

17' Thẻ vàng cho Haji Mnoga.

Thẻ vàng cho Haji Mnoga.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Port Vale vs Salford City

Port Vale (3-5-2): Ben Amos (13), Jesse Debrah (22), Connor Hall (5), Nathan Smith (6), Kyle John (24), Ryan Croasdale (18), Rakeem Harper (45), George Byers (7), Sam Hart (42), Antwoine Hackford (32), Ronan Curtis (11)

Salford City (3-4-1-2): Jamie Jones (1), Haji Mnoga (19), Curtis Tilt (16), Luke Garbutt (29), Jon Taylor (11), Lewis Warrington (28), Matty Lund (8), Tyrese Fornah (6), Hakeeb Adelakun (31), Cole Stockton (9), Kylian Kouassi (27)

Port Vale
Port Vale
3-5-2
13
Ben Amos
22
Jesse Debrah
5
Connor Hall
6
Nathan Smith
24
Kyle John
18
Ryan Croasdale
45
Rakeem Harper
7
George Byers
42
Sam Hart
32
Antwoine Hackford
11
Ronan Curtis
27
Kylian Kouassi
9
Cole Stockton
31
Hakeeb Adelakun
6
Tyrese Fornah
8
Matty Lund
28
Lewis Warrington
11
Jon Taylor
29
Luke Garbutt
16
Curtis Tilt
19
Haji Mnoga
1
Jamie Jones
Salford City
Salford City
3-4-1-2
Thay người
65’
Antwoine Hackford
Jemiah Umolu
35’
Cole Stockton
Will Wright
79’
Sam Hart
Jack Shorrock
46’
Luke Garbutt
Rosaire Longelo
80’
Rekeem Harper
Ethan Chislett
87’
Kyle John
Ben Heneghan
Cầu thủ dự bị
Nathan Broome
Tom Edwards
Ben Heneghan
Kevin Berkoe
Ethan Chislett
Stephan Negru
Jason Lowe
Kyrell Malcolm
Jack Shorrock
Rosaire Longelo
Rico Richards
Will Wright
Jemiah Umolu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
10/08 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Salford City

Cúp FA
21/01 - 2026
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 4 Anh
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2615741752T T T T H
2Swindon TownSwindon Town2514471246T B T T B
3WalsallWalsall2514471146H T B B T
4Salford CitySalford City251447546T T H T T
5MK DonsMK Dons2612862044T H B H T
6Cambridge UnitedCambridge United2512851044T H T T T
7Notts CountyNotts County2512671142H B H B T
8ChesterfieldChesterfield2610115741T B H H H
9Colchester UnitedColchester United2510961139T H H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra261169839B B T H T
11Grimsby TownGrimsby Town251078637B H T T T
12Oldham AthleticOldham Athletic258116635T H T H T
13BarnetBarnet25988535B H T T B
14GillinghamGillingham258116435B H H B T
15Fleetwood TownFleetwood Town25979134T B H B B
16Accrington StanleyAccrington Stanley259610-133B T T T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers268810-232T B T B B
18Cheltenham TownCheltenham Town269314-1730T B B T B
19BarrowBarrow256613-1124B B T B B
20Shrewsbury TownShrewsbury Town255713-1922B B B B T
21Bristol RoversBristol Rovers256316-2421H B B T B
22Crawley TownCrawley Town264715-1819H B B B B
23Harrogate TownHarrogate Town264616-2218B B B H B
24Newport CountyNewport County254516-2017B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow