Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- Ronan Curtis (Thay: Jayden Stockley)
46 - Sam Hart (Thay: Jack Shorrock)
66 - Ronan Curtis (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
85 - Rekeem Harper (Thay: Kyle John)
90 - Jemiah Umolu (Thay: Lorent Tolaj)
90
- Nicholas Tsaroulla (Thay: Kellan Gordon)
68 - Jack Hinchy (Thay: Curtis Edwards)
81 - Mai Traore (Thay: Conor Grant)
81
Thống kê trận đấu Port Vale vs Notts County
Diễn biến Port Vale vs Notts County
Tất cả (13)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Jemiah Umolu.
Kyle John rời sân và được thay thế bởi Rekeem Harper.
Lorent Tolaj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronan Curtis ghi bàn!
Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Mai Traore.
Curtis Edwards rời sân và được thay thế bởi Jack Hinchy.
Kellan Gordon rời sân và được thay thế bởi Nicholas Tsaroulla.
Jack Shorrock rời sân và được thay thế bởi Sam Hart.
Jayden Stockley rời sân và được thay thế bởi Ronan Curtis.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Notts County
Port Vale (3-5-2): Ben Amos (13), Jesse Debrah (22), Nathan Smith (6), Connor Hall (5), Kyle John (24), Ryan Croasdale (18), Ben Garrity (8), George Byers (7), Jack Shorrock (23), Jayden Stockley (9), Lorent Tolaj (19)
Notts County (3-4-1-2): Alex Bass (1), Rod McDonald (3), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Kellan Gordon (2), Zac Johnson (27), George Abbott (33), Matt Palmer (18), Conor Grant (11), Alassana Jatta (29), Curtis Edwards (22)
| Thay người | |||
| 46’ | Jayden Stockley Ronan Curtis | 68’ | Kellan Gordon Nick Tsaroulla |
| 66’ | Jack Shorrock Sam Hart | 81’ | Conor Grant Mai Traore |
| 90’ | Kyle John Rakeem Harper | 81’ | Curtis Edwards Jack Hinchy |
| 90’ | Lorent Tolaj Jemiah Umolu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Hart | Mai Traore | ||
Rakeem Harper | Will Jarvis | ||
Jemiah Umolu | Madou Cisse | ||
Antwoine Hackford | Nick Tsaroulla | ||
Ronan Curtis | Jack Hinchy | ||
Ben Heneghan | Robbie Cundy | ||
Nathan Broome | Sam Slocombe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Notts County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | H H T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 18 | 41 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 10 | 5 | 7 | 40 | T T B H H | |
| 8 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | B T H H T | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 6 | 36 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B B H T T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | T T B H B | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | B B T T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B T B T B | |
| 18 | 25 | 9 | 3 | 13 | -16 | 30 | T T B B T | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B H B B T | |
| 21 | 25 | 4 | 7 | 14 | -17 | 19 | B H B B B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 25 | 4 | 6 | 15 | -21 | 18 | B B B B H | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại