Thứ Bảy, 28/02/2026
Jordan Jones
8
Harrison Neal
29
Jack Shorrock
30
Cameron Harper
39
Tom Sang (Thay: Brandon Cover)
46
Lorent Tolaj (Thay: Rico Richards)
46
Ronan Curtis (Thay: Ruari Paton)
64
Harrison Biggins (Thay: Dominic Sadi)
74
Daniel Adu-Adjei (Thay: Jordan Jones)
74
Tyler Burey (Thay: Jack Ellis)
75
Diamond Edwards (Thay: Rekeem Harper)
79
Sam Lavelle
90
Jon Mellish
90+2'

Thống kê trận đấu Port Vale vs Carlisle United

số liệu thống kê
Port Vale
Port Vale
Carlisle United
Carlisle United
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 35
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Port Vale vs Carlisle United

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Jon Mellish.

Thẻ vàng cho Jon Mellish.

90' Thẻ vàng cho Sam Lavelle.

Thẻ vàng cho Sam Lavelle.

79'

Rekeem Harper rời sân và được thay thế bởi Diamond Edwards.

75'

Jack Ellis rời sân và được thay thế bởi Tyler Burey.

74'

Jordan Jones rời sân và được thay thế bởi Daniel Adu-Adjei.

74'

Dominic Sadi rời sân và được thay thế bởi Harrison Biggins.

64'

Ruari Paton rời sân và được thay thế bởi Ronan Curtis.

46'

Rico Richards rời sân và được thay thế bởi Lorent Tolaj.

46'

Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Tom Sang.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Cameron Harper.

Thẻ vàng cho Cameron Harper.

30' Thẻ vàng cho Jack Shorrock.

Thẻ vàng cho Jack Shorrock.

29' Thẻ vàng cho Harrison Neal.

Thẻ vàng cho Harrison Neal.

8' Thẻ vàng cho Jordan Jones.

Thẻ vàng cho Jordan Jones.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Port Vale vs Carlisle United

Port Vale (4-2-3-1): Connor Ripley (1), Brandon Cover (27), Jesse Debrah (22), Connor Hall (5), Jack Shorrock (23), Ryan Croasdale (18), Rakeem Harper (45), Rico Richards (26), Ethan Chislett (10), Ruari Paton (17), Jayden Stockley (9)

Carlisle United (3-4-3): Gabriel Breeze (13), Aaron Hayden (6), Sam Lavelle (5), Ben Barclay (26), Jack Ellis (18), Harrison Neal (17), Jon Mellish (22), Cameron Harper (3), Dominic Sadi (24), Luke Armstrong (29), Jordan Jones (11)

Port Vale
Port Vale
4-2-3-1
1
Connor Ripley
27
Brandon Cover
22
Jesse Debrah
5
Connor Hall
23
Jack Shorrock
18
Ryan Croasdale
45
Rakeem Harper
26
Rico Richards
10
Ethan Chislett
17
Ruari Paton
9
Jayden Stockley
11
Jordan Jones
29
Luke Armstrong
24
Dominic Sadi
3
Cameron Harper
22
Jon Mellish
17
Harrison Neal
18
Jack Ellis
26
Ben Barclay
5
Sam Lavelle
6
Aaron Hayden
13
Gabriel Breeze
Carlisle United
Carlisle United
3-4-3
Thay người
46’
Rico Richards
Lorent Tolaj
74’
Dominic Sadi
Harrison Biggins
46’
Brandon Cover
Tom Sang
74’
Jordan Jones
Daniel Adu-Adjei
64’
Ruari Paton
Ronan Curtis
75’
Jack Ellis
Tyler Burey
79’
Rekeem Harper
Diamond Edwards
Cầu thủ dự bị
Ben Amos
Harrison Biggins
Antwoine Hackford
Taylor Charters
Lorent Tolaj
Thomas Randall
Diamond Edwards
Daniel Adu-Adjei
Tom Sang
Tyler Burey
Ronan Curtis
Georgie Kelly
Ben Heneghan
Sam Hetherington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Carlisle United

Cúp FA
08/12 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
08/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
18/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley33181142265T T H H H
2Cambridge UnitedCambridge United3318962263B T T H T
3MK DonsMK Dons33171062961H T T H T
4Notts CountyNotts County3318782061T T H B T
5Swindon TownSwindon Town34194111661T T B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra34158111053H T T B T
7ChesterfieldChesterfield3313146953H T H T H
8Salford CitySalford City3216412252B T B B B
9BarnetBarnet34131110650T H B B T
10WalsallWalsall3214810550H B B H B
11Colchester UnitedColchester United32131091449B T B H T
12Grimsby TownGrimsby Town3213109849H H T H B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3313713246T B T B B
14Fleetwood TownFleetwood Town3212812144B B H T T
15Oldham AthleticOldham Athletic3110129442B B H T T
16GillinghamGillingham32101111-141B T B B B
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3410816-1938T T T T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers339816-1235B B T B B
20Bristol RoversBristol Rovers339321-2430T B B B T
21Crawley TownCrawley Town3461018-2128B B B H H
22BarrowBarrow327619-1727B B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County336621-2824H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow