Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
George Honeyman 15 | |
Ryan Croasdale 23 | |
Tom Bloxham (Kiến tạo: Daniel Imray) 27 | |
Zac Ashworth 43 | |
James Husband 45+2' | |
CJ Hamilton (Thay: Tom Bloxham) 46 | |
Ronan Curtis (Thay: Ryan Croasdale) 46 | |
George Hall (Thay: Kyle John) 46 | |
Jayden Stockley (Kiến tạo: Ronan Curtis) 54 | |
George Byers (Kiến tạo: Devante Cole) 59 | |
Scott Banks (Thay: Ashley Fletcher) 62 | |
Josh Bowler (Thay: Jordan Brown) 63 | |
Andy Lyons (Thay: Daniel Imray) 63 | |
Jaheim Headley (Thay: Marvin Johnson) 68 | |
Jaheim Headley (Kiến tạo: Jordan Shipley) 74 | |
Mo Faal (Thay: Jayden Stockley) 77 | |
Fraser Horsfall 80 | |
Lee Evans (Thay: Albie Morgan) 81 | |
Jordan Shipley 83 | |
Mo Faal 85 | |
Devante Cole (Kiến tạo: Ronan Curtis) 86 | |
Rhys Walters (Thay: Devante Cole) 90 | |
Ronan Curtis 90+4' |
Thống kê trận đấu Port Vale vs Blackpool


Diễn biến Port Vale vs Blackpool
V À A A O O O - Ronan Curtis đã ghi bàn!
Devante Cole rời sân và được thay thế bởi Rhys Walters.
Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Devante Cole đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mo Faal.
Thẻ vàng cho Jordan Shipley.
Albie Morgan rời sân và được thay thế bởi Lee Evans.
Thẻ vàng cho Fraser Horsfall.
Jayden Stockley rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
Jordan Shipley đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jaheim Headley đã ghi bàn!
Marvin Johnson rời sân và được thay thế bởi Jaheim Headley.
Daniel Imray rời sân và được thay thế bởi Andy Lyons.
Jordan Brown rời sân và được thay thế bởi Josh Bowler.
Ashley Fletcher rời sân và được thay thế bởi Scott Banks.
Devante Cole đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - George Byers đã ghi bàn!
Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jayden Stockley đã ghi bàn!
Kyle John rời sân và được thay thế bởi George Hall.
Đội hình xuất phát Port Vale vs Blackpool
Port Vale (3-5-2): Ben Amos (13), Kyle John (24), Ben Heneghan (4), Cameron Humphreys (25), Mitchell Clark (2), Ryan Croasdale (18), George Byers (7), Jordan Shipley (26), Marvin Johnson (28), Jayden Stockley (9), Devante Cole (44)
Blackpool (3-5-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Oliver Casey (4), Fraser Horsfall (5), James Husband (3), Daniel Imray (30), George Honeyman (10), Jordan Brown (6), Albie Morgan (8), Zac Ashworth (26), Tom Bloxham (14), Ashley Fletcher (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Ryan Croasdale Ronan Curtis | 46’ | Tom Bloxham CJ Hamilton |
| 46’ | Kyle John George Hall | 62’ | Ashley Fletcher Scott Banks |
| 68’ | Marvin Johnson Jaheim Headley | 63’ | Daniel Imray Andy Lyons |
| 77’ | Jayden Stockley Mo Faal | 63’ | Jordan Brown Josh Bowler |
| 90’ | Devante Cole Rhys Walters | 81’ | Albie Morgan Lee Evans |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Gauci | Franco Ravizzoli | ||
Jaheim Headley | Andy Lyons | ||
Ronan Curtis | Lee Evans | ||
Rhys Walters | Josh Bowler | ||
Jesse Debrah | CJ Hamilton | ||
George Hall | Scott Banks | ||
Mo Faal | Emil Hansson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Port Vale
Thành tích gần đây Blackpool
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 4 | 5 | 18 | 52 | T T H T H | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 14 | 48 | T T T H T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 9 | 46 | B T T B T | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 4 | 42 | B T H B T | |
| 5 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T T H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 9 | 6 | 7 | 39 | T B H H B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 5 | 38 | B T T B T | |
| 8 | 23 | 10 | 7 | 6 | 7 | 37 | H H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T T H T T | |
| 10 | 25 | 11 | 2 | 12 | -1 | 35 | T H T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | T B H H T | |
| 12 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 13 | 24 | 9 | 4 | 11 | -6 | 31 | B H B T B | |
| 14 | 24 | 9 | 3 | 12 | 2 | 30 | T B T T H | |
| 15 | 24 | 7 | 9 | 8 | -1 | 30 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -7 | 30 | T B H H T | |
| 17 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T B B B H | |
| 19 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T T T B B | |
| 20 | 24 | 8 | 5 | 11 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 21 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch