Thứ Sáu, 17/04/2026
Marcelo Hermes
12
Matheus Jesus
14
Fellipe Mateus
32
Antonio Feliphe Costa Silva (Thay: Mailton)
46
Jean Carlos dos Santos (Thay: Carlos Eugenio Junior Tavares Dos Santos)
65
Eliel Chrytian Pereira Silva (Thay: Jeh)
65
Samuel Naum Andrade Leao (Thay: Felipe Amaral Casarin Damasceno)
73
Leonardo De Oliveira Costa (Thay: Romulo)
75
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Fabinho)
75
Crystopher Ribeiro Oliveira (Thay: Marquinhos Gabriel)
79
Guilherme Henrique Silva Goncalves (Thay: Pablo Dyego)
83
Helder Silva Santos (Thay: Fellipe Mateus De Sena Araujo)
87
Lohan do Santos Freire (Thay: Eder)
87

Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Criciuma

số liệu thống kê
Ponte Preta
Ponte Preta
Criciuma
Criciuma
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
16/07 - 2022
29/10 - 2022
22/04 - 2023
03/08 - 2023

Thành tích gần đây Ponte Preta

Hạng 2 Brazil
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
11/03 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
23/03 - 2026
24/11 - 2025
H1: 0-0
17/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 1-1
20/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Athletic ClubAthletic Club422028T H H T
4Vila NovaVila Nova422028H H T T
5Operario FerroviarioOperario Ferroviario422028T T H H
6GoiasGoias421117T H T B
7CriciumaCriciuma421117T H B T
8FortalezaFortaleza4211-27B H T T
9Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
10NauticoNautico420206B T T B
11Sport RecifeSport Recife413016H H T H
12NovorizontinoNovorizontino412115B H H T
13Londrina ECLondrina EC411204T H B B
14Sao BernardoSao Bernardo4112-14H B T B
15JuventudeJuventude4112-14B H B T
16Atletico GOAtletico GO4103-23B B B T
17CuiabaCuiaba4031-23H H B H
18CRBCRB4022-22H B H B
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20America MGAmerica MG4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow