Marcelo Hermes 12 | |
Matheus Jesus 14 | |
Fellipe Mateus 32 | |
Antonio Feliphe Costa Silva (Thay: Mailton) 46 | |
Jean Carlos dos Santos (Thay: Carlos Eugenio Junior Tavares Dos Santos) 65 | |
Eliel Chrytian Pereira Silva (Thay: Jeh) 65 | |
Samuel Naum Andrade Leao (Thay: Felipe Amaral Casarin Damasceno) 73 | |
Leonardo De Oliveira Costa (Thay: Romulo) 75 | |
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Fabinho) 75 | |
Crystopher Ribeiro Oliveira (Thay: Marquinhos Gabriel) 79 | |
Guilherme Henrique Silva Goncalves (Thay: Pablo Dyego) 83 | |
Helder Silva Santos (Thay: Fellipe Mateus De Sena Araujo) 87 | |
Lohan do Santos Freire (Thay: Eder) 87 |
Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Criciuma
số liệu thống kê

Ponte Preta

Criciuma
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Ponte Preta vs Criciuma
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ponte Preta
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Criciuma
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T H B B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T | |
| 17 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
