Mokibelo Simon Ramabu 31 | |
Mbulelo Nombengula (Thay: Thabisa Ndelu) 57 | |
Sapholwethu Kelepu (Thay: Moremi Seketso) 80 | |
Raymond Daniels (Thay: Bonginkosi Dlamini) 80 | |
Vilakazi (Thay: Lwandile Sandile Mabuya) 84 | |
Lundi Mahala (Thay: Thabani Zuke) 84 | |
(Pen) Gabadinho Mhango 86 | |
Levy Mashiane (Thay: Tshabalala Sibusiso) 87 | |
Olwethu Nzimande (Thay: Hellings Frank Mhango) 89 | |
Mpho Mvundlela 90+4' |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Richards Bay
số liệu thống kê

Polokwane City

Richards Bay
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Richards Bay
Polokwane City: Brian Bwire (50), Lebohang Petrus Nkaki (34), Mpho Mvundlela (5), Tholo Thabang Matuludi (2), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Tlou Nkwe (3), Moremi Seketso (12), Tshabalala Sibusiso (29), Bonginkosi Dlamini (17), Mokibelo Simon Ramabu (7)
Richards Bay: Ian Otieno (1), Sbangani Zulu (37), Sbani Khumalo (47), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Thabani Zuke (8), Thabisa Ndelu (35), Lindokuhle Zikhali (36), Mfundo Thikazi (34), Lwandile Sandile Mabuya (22), Hellings Frank Mhango (7), Knox Mutizwa (18)
| Thay người | |||
| 80’ | Bonginkosi Dlamini Raymond Daniels | 57’ | Thabisa Ndelu Mbulelo Nombengula |
| 80’ | Moremi Seketso Sapholwethu Kelepu | 84’ | Lwandile Sandile Mabuya Vilakazi |
| 87’ | Tshabalala Sibusiso Levy Mashiane | 84’ | Thabani Zuke Lundi Mahala |
| 89’ | Hellings Frank Mhango Olwethu Nzimande | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Levy Mashiane | Omar Salim Magoola | ||
Raymond Daniels | Vilakazi | ||
Surprise Semangele Manthosi | Lindokuhle Mtshali | ||
Puleng Marema | Kitso Mangolo | ||
Sabelo Motsa | Mbulelo Nombengula | ||
Sapholwethu Kelepu | Tshepo Wilson Mabua | ||
Thato Letshedi | Lundi Mahala | ||
Lindokuhle Mathebula | Olwethu Nzimande | ||
Siyabonga Mashini | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Nam Phi
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch