![]() Thato Letshedi (Thay: Banele Mnguni) 46 | |
![]() Mfanafuthi Mkhize 66 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Durban City F.C
số liệu thống kê

Polokwane City

Durban City F.C
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Durban City F.C
Polokwane City: Brian Bwire (50), Lebohang Petrus Nkaki (34), Mpho Mvundlela (5), Sapholwethu Kelepu (6), Manuel Kambala (21), Sabelo Motsa (31), Surprise Semangele Manthosi (42), Banele Mnguni (35), Bonginkosi Dlamini (17), Mokibelo Simon Ramabu (7), Tshabalala Sibusiso (29)
Durban City F.C: Darren Keet (1), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), Katlego Jackson Maphathe (99), Kyle Jurgens (17), Joslin Kamatuka (14), Moegammad Haashim Domingo (7), Athini Jodwana (8), Liam De Kock (22), Trevor Mokwena (15), Samkelo Maseko (10)
Cầu thủ dự bị | |||
Lebogang Mankga | Saziso Magawana | ||
Batlhabane Monty Moketsi | Taahir Goedeman | ||
Ndamulelo Maphangule | Fezile Gcaba | ||
Thato Letshedi | Thabo Nodada | ||
Bulelani Nikani | Frederick Asare | ||
Makhavhu | Brooklyn Poggenpoel | ||
Levy Mashiane | Tshanini Falakhe | ||
Keagile Malepe | Jean Lubumba | ||
Edwin Ramaja |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Durban City F.C
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại