Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Polissya Zhytomyr vs Zorya hôm nay 05-05-2024

Giải VĐQG Ukraine - CN, 05/5

Kết thúc

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

1 : 1

Zorya

Zorya

Hiệp một: 1-0
CN, 17:00 05/05/2024
Vòng 27 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Yatsyk
11
Ivan Petryak
16
Oleksandr Nazarenko (Kiến tạo: Artem Smolyakov)
24
Oleksandr Yatsyk
36
Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Bogdan Butko)
60
Mykyta Kravchenko (Thay: Ivan Petryak)
61
Kodjo Aziangbe (Thay: Leovigildo)
65
Thalles
72
Luifer Hernandez (Thay: Yassin Fortune)
78
Vasili Gritsuk (Thay: Thalles)
78
Denys Ndukve (Thay: Emil Mustafaiev)
78
Oleksiy Khakhlov (Thay: Dmytro Myshnyov)
80
Kodjo Aziangbe
81
Mykyta Kravchenko
82
Rasko Mykhailo (Thay: Bogdan Mykhaylychenko)
87
Petar Micin (Thay: Denys Antyukh)
90
Alioune Ndour (Thay: Eduardo Guerrero)
90
Denys Ndukve
90+2'

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Zorya

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Zorya
Zorya
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Zorya

Polissya Zhytomyr (4-2-3-1): Oleg Kudryk (1), Artem Smolyakov (29), Serhii Chobotenko (44), Artem Shabanov (30), Bogdan Mykhaylichenko (15), Thalles (37), Bogdan Kushnirenko (77), Ivan Petryak (10), Emil Mustafaev (95), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Yassin Fortune (14)

Zorya (4-2-3-1): Oleksandr Saputin (1), Bohdan Butko (2), Jordan (55), Arsenii Batagov (44), Roman Vantukh (47), Dmytro Myshnov (9), Kyrylo Dryshliuk (15), Denys Antiukh (7), Oleksandr Yatsyk (5), Leovigildo (10), Eduardo Guerrero (39)

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-2-3-1
1
Oleg Kudryk
29
Artem Smolyakov
44
Serhii Chobotenko
30
Artem Shabanov
15
Bogdan Mykhaylichenko
37
Thalles
77
Bogdan Kushnirenko
10
Ivan Petryak
95
Emil Mustafaev
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
14
Yassin Fortune
39
Eduardo Guerrero
10
Leovigildo
5
Oleksandr Yatsyk
7
Denys Antiukh
15
Kyrylo Dryshliuk
9
Dmytro Myshnov
47
Roman Vantukh
44
Arsenii Batagov
55
Jordan
2
Bohdan Butko
1
Oleksandr Saputin
Zorya
Zorya
4-2-3-1
Thay người
61’
Ivan Petryak
Mykyta Kravchenko
65’
Leovigildo
Kodjo Aziangbe
78’
Yassin Fortune
Luifer Hernandez
80’
Dmytro Myshnyov
Oleksiy Khakhlov
78’
Thalles
Vasyl Grytsuk
90’
Denys Antyukh
Petar Micin
78’
Emil Mustafaiev
Denys Ndukve
90’
Eduardo Guerrero
Alioune Ndor
87’
Bogdan Mykhaylychenko
Rasko Mykhailo
Cầu thủ dự bị
Vladyslav Kramar
Fedir Zadorozhnyi
Luifer Hernandez
Igor Gorbach
Rasko Mykhailo
Petar Micin
Denis Boyko
Jakov Basic
Artem Pospelov
Alioune Ndor
Vasyl Grytsuk
Vladyslav Bugay
Denys Ndukve
Kodjo Aziangbe
Mykyta Kravchenko
Artem Slesar
Vasyl Kravets
Ivan Golovkіn
Danyil Checher
Maksym Nabyt
Mykyta Turbaievskyi
Oleksiy Khakhlov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/10 - 2023
05/05 - 2024
25/11 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

VĐQG Ukraine
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025
VĐQG Ukraine
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0
24/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
29/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6ZoryaZorya13553420H H T T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8Metalist 1925Metalist 192513553420H B H B T
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710T T B B H
14FC OlexandriyaFC Olexandriya13247-1010H B H B H
15Rukh LvivRukh Lviv13319-1110B H B B T
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow