Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Polissya Zhytomyr vs Shakhtar Donetsk hôm nay 25-05-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 25/5

Kết thúc

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

2 : 0
Hiệp một: 2-0
T7, 19:30 25/05/2024
Vòng 30 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stav Lemkin (Thay: Yaroslav Rakitskiy)
23
(og) Pedrinho
27
Luifer Hernandez (Kiến tạo: Bogdan Mykhaylychenko)
29
Dmytro Kryskiv (Thay: Artem Bondarenko)
62
Viktor Tsukanov (Thay: Marlon Gomes)
63
Danylo Sikan (Thay: Pedrinho)
63
Dmytro Kryskiv (Thay: Artem Bondarenko)
65
Viktor Tsukanov (Thay: Marlon Gomes)
65
Danylo Sikan (Thay: Pedrinho)
65
Yassin Fortune (Thay: Denys Ndukve)
68
Vladyslav Kramar (Thay: Talles)
90
Danyil Checher (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)
90
Kevin
90+4'
Yassin Fortune
90+5'

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
43 Kiểm soát bóng 57
3 Phạm lỗi 8
7 Ném biên 6
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Shakhtar Donetsk

Polissya Zhytomyr (4-3-3): Oleg Kudryk (1), Bogdan Mykhaylichenko (15), Serhii Chobotenko (44), Artem Shabanov (30), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Talles (37), Bogdan Kushnirenko (77), Viacheslav Tankovskyi (6), Emil Mustafaev (95), Luifer Hernandez (9), Denys Ndukve (31)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Denys Tvardovskyi (48), Giorgi Gocholeishvili (13), Yaroslav Rakitskiy (44), Novatus Miroshi (25), Pedrinho (23), Yehor Nazaryna (29), Maryan Shved (9), Artem Bondarenko (21), Marlon Gomez Claudino (30), Kevin (37), Lassina Franck Traore (2)

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-3-3
1
Oleg Kudryk
15
Bogdan Mykhaylichenko
44
Serhii Chobotenko
30
Artem Shabanov
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
37
Talles
77
Bogdan Kushnirenko
6
Viacheslav Tankovskyi
95
Emil Mustafaev
9
Luifer Hernandez
31
Denys Ndukve
2
Lassina Franck Traore
37
Kevin
30
Marlon Gomez Claudino
21
Artem Bondarenko
9
Maryan Shved
29
Yehor Nazaryna
23
Pedrinho
25
Novatus Miroshi
44
Yaroslav Rakitskiy
13
Giorgi Gocholeishvili
48
Denys Tvardovskyi
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
68’
Denys Ndukve
Yassin Fortune
23’
Yaroslav Rakitskiy
Stav Lemkin
90’
Talles
Vladyslav Kramar
62’
Artem Bondarenko
Dmytro Kryskiv
90’
Vyacheslav Tankovskyi
Danyil Checher
63’
Pedrinho
Danylo Sikan
63’
Marlon Gomes
Viktor Tsukanov
Cầu thủ dự bị
Denis Boyko
Artur Rudko
Artem Pospelov
Dmytro Riznyk
Pylyp Budkivskyi
Stav Lemkin
Yassin Fortune
Dmytro Kryskiv
Mykyta Kravchenko
Danylo Sikan
Vasyl Grytsuk
Irakli Azarov
Vasyl Kravets
Viktor Tsukanov
Vladyslav Kramar
Luka Latsabidze
Rasko Mykhailo
Danyil Checher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow