Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Polissya Zhytomyr vs Kryvbas hôm nay 06-11-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 06/11

Kết thúc

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

1 : 1

Kryvbas

Kryvbas

Hiệp một: 0-1
T2, 20:00 06/11/2023
Vòng 13 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denys Kuzyk (Kiến tạo: Timur Stetskov)
39
Artem Kozak (Thay: Denys Yanakov)
46
Artem Kozak (Kiến tạo: Beni Makouana)
54
Mikita Tatarkov (Thay: Hrvoje Ilic)
62
Klim Prykhodko (Thay: Roman Debelko)
62
Vladislav Ogirya (Thay: Borys Krushynskyi)
75
Viktor Bliznichenko (Thay: Denys Kuzyk)
81
Prince Adu (Thay: Mikita Tatarkov)
81
Dmytro Shastal (Thay: Arielson)
83
Denys Ustymenko (Thay: Oleh Kozhushko)
90
Oleh Kozhushko
90
Oleh Kozhushko
90+3'

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Kryvbas

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
Kryvbas
62 Kiểm soát bóng 38
8 Phạm lỗi 5
15 Ném biên 12
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Kryvbas

Polissya Zhytomyr (4-1-2-3): Denis Boyko (71), Lucas Taylor (13), Serhii Chobotenko (44), Artem Shabanov (30), Artem Hennadiiovych Smoliakov (29), Borys Krushynskyi (55), Bogdan Kushnirenko (77), Viacheslav Tankovskyi (6), Denys Yanakov (10), Arielson (99), Beni Makouana (18)

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Djihad Bizimana (8), Hrvoje Ilic (23), Maksym Zaderaka (94), Roman Debelko (27), Denys Kuzyk (21), Oleg Kozhushko (78)

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-1-2-3
71
Denis Boyko
13
Lucas Taylor
44
Serhii Chobotenko
30
Artem Shabanov
29
Artem Hennadiiovych Smoliakov
55
Borys Krushynskyi
77
Bogdan Kushnirenko
6
Viacheslav Tankovskyi
10
Denys Yanakov
99
Arielson
18
Beni Makouana
78
Oleg Kozhushko
21
Denys Kuzyk
27
Roman Debelko
94
Maksym Zaderaka
23
Hrvoje Ilic
8
Djihad Bizimana
55
Yvan Dibango
5
Timur Stetskov
13
Danylo Beskorovainyi
7
Andriy Ponedelnik
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
Thay người
46’
Denys Yanakov
Artem Kozak
62’
Roman Debelko
Klim Prykhodko
75’
Borys Krushynskyi
Vladyslav Ogirya
62’
Prince Adu
Mykyta Tatarkov
83’
Arielson
Dmytro Shastal
81’
Mikita Tatarkov
Prince Kwabena Adu
81’
Denys Kuzyk
Viktor Bliznichenko
90’
Oleh Kozhushko
Denys Ustymenko
Cầu thủ dự bị
Moses Jarju
Klim Prykhodko
Artem Pospelov
Volodymyr Makhankov
Oleg Kudryk
Bogdan Khoma
Vasyl Grytsuk
Prince Kwabena Adu
Vladyslav Ogirya
Viktor Bliznichenko
Vladislav Shapoval
Jean Morel Poe
Dmytro Shastal
Vladislav Semotyuk
Andrii Hitchenko
Danylo Goncharuk
Evgeniy Morozko
Mykyta Tatarkov
Mykyta Kravchenko
Vyacheslav Ryabov
Artem Kozak
Denys Ustymenko
Emil Mustafaev
Volodymyr Vilivald

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ukraine
23/10 - 2021
VĐQG Ukraine
06/11 - 2023
13/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
30/10 - 2024
VĐQG Ukraine
30/11 - 2024
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Kryvbas

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
18/08 - 2025
H1: 1-2
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Ukraine
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
07/05 - 2025
02/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow