Thứ Hai, 01/09/2025
Andi Hadroj (Thay: Lucas Taylor)
46
Vladyslav Vanat
68
Yaroslav Karaman (Thay: Admir Bristric)
69
Andre Goncalves (Thay: Oleksandr Nazarenko)
69
Denys Popov
70
Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko)
75
Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Vitaliy Buyalskyi)
75
Taras Mykhavko (Thay: Denys Popov)
75
Andi Hadroj
79
Tomer Yosefi (Thay: Andre Goncalves)
88
Vladyslav Dubinchak
90+1'

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
47 Kiểm soát bóng 53
5 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Polissya Zhytomyr vs Dynamo Kyiv

Tất cả (15)
90+1' Thẻ vàng cho Vladyslav Dubinchak.

Thẻ vàng cho Vladyslav Dubinchak.

88'

Andre Goncalves rời sân và được thay thế bởi Tomer Yosefi.

79' Thẻ vàng cho Andi Hadroj.

Thẻ vàng cho Andi Hadroj.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

75'

Denys Popov rời sân và được thay thế bởi Taras Mykhavko.

75'

Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.

75'

Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Nazar Voloshyn.

70' Thẻ vàng cho Denys Popov.

Thẻ vàng cho Denys Popov.

69'

Oleksandr Nazarenko rời sân và được thay thế bởi Andre Goncalves.

69'

Admir Bristric rời sân và được thay thế bởi Yaroslav Karaman.

68' Thẻ vàng cho Vladyslav Vanat.

Thẻ vàng cho Vladyslav Vanat.

46'

Lucas Taylor rời sân và được thay thế bởi Andi Hadroj.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Dynamo Kyiv

Polissya Zhytomyr (4-5-1): Yevgen Volynets (23), Lucas Taylor (13), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Borys Krushynskyi (55), Oleksii Gutsuliak (11), Ruslan Babenko (8), Admir Bristric (27), Oleksandr Andriyevskiy (18), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Facundo Batista (9)

Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Tymchyk (18), Kristian Bilovar (40), Denys Popov (4), Vladyslav Dubinchak (44), Mykola Mykhailenko (91), Mykola Shaparenko (10), Andriy Yarmolenko (7), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Vanat (11)

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-5-1
23
Yevgen Volynets
13
Lucas Taylor
44
Serhii Chobotenko
5
Eduard Sarapii
55
Borys Krushynskyi
11
Oleksii Gutsuliak
8
Ruslan Babenko
27
Admir Bristric
18
Oleksandr Andriyevskiy
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
9
Facundo Batista
11
Vladyslav Vanat
22
Vladyslav Kabaev
29
Vitaliy Buyalskiy
7
Andriy Yarmolenko
10
Mykola Shaparenko
91
Mykola Mykhailenko
44
Vladyslav Dubinchak
4
Denys Popov
40
Kristian Bilovar
18
Oleksandr Tymchyk
35
Ruslan Neshcheret
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người
46’
Lucas Taylor
Andi Hadroj
75’
Andriy Yarmolenko
Nazar Voloshyn
69’
Admir Bristric
Yaroslav Karaman
75’
Denys Popov
Taras Mykhavko
69’
Tomer Yosefi
Andre Gonsalves
75’
Vitaliy Buyalskyi
Oleksandr Pikhalyonok
88’
Andre Goncalves
Tomer Yosefi
Cầu thủ dự bị
Oleg Kudryk
Valentin Morgun
Danylo Suntsov
Kostiantyn Vivcharenko
Matej Matic
Volodymyr Brazhko
Vialle
Nazar Voloshyn
Andi Hadroj
Valentyn Rubchynskyi
Bogdan Mykhaylichenko
Oleksandr Karavaev
Maksym Melnychenko
Maksym Diachuk
Ofek Biton
Valeriy Luchkevych
Tomer Yosefi
Taras Mykhavko
Yaroslav Karaman
Eduardo Guerrero
Talles
Maksym Bragaru
Andre Gonsalves
Oleksandr Pikhalyonok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
06/10 - 2023
21/04 - 2024
10/11 - 2024
09/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

VĐQG Ukraine
31/08 - 2025
Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Ukraine
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Ukraine
02/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv44001112T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk4310510T H T T
3FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
4KryvbasKryvbas430139B T T T
5ZoryaZorya421137H T B T
6Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8CherkasyCherkasy421117H T T B
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr4103-43T B B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13Veres RivneVeres Rivne4103-23B B B T
14KarpatyKarpaty4031-23B H H H
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya4004-80B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow