Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Nazarii Muravskyi 14 | |
![]() Vyacheslav Tankovskyi 17 | |
![]() (Pen) Shota Nonikashvili 29 | |
![]() Eduard Sarapiy (Thay: Danylo Beskorovainyi) 46 | |
![]() Bogdan Lednev (Thay: Yaroslav Karaman) 46 | |
![]() Oleksandr Nazarenko (Thay: Oleksiy Hutsuliak) 46 | |
![]() Artur Ryabov (Thay: Vyacheslav Tankovskyi) 54 | |
![]() Bogdan Lednev 64 | |
![]() Borys Krushynskyi (Thay: Talles) 65 | |
![]() Prosper Obah (Thay: Eynel Soares) 66 | |
![]() Danylo Kravchuk (Thay: Mark Assinor) 66 | |
![]() Oleksandr Filippov (Thay: Andre Goncalves) 76 | |
![]() Bogdan Kushnirenko (Thay: Oleg Gorin) 85 | |
![]() Prosper Obah 90+1' |
Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Cherkasy

Diễn biến Polissya Zhytomyr vs Cherkasy

V À A A O O O - Prosper Obah đã ghi bàn!
Oleg Gorin rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kushnirenko.
Andre Goncalves rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Filippov.
Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Danylo Kravchuk.
Eynel Soares rời sân và được thay thế bởi Prosper Obah.
Talles rời sân và được thay thế bởi Borys Krushynskyi.

Thẻ vàng cho Bogdan Lednev.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Vyacheslav Tankovskyi rời sân và được thay thế bởi Artur Ryabov.
Oleksiy Hutsuliak rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Nazarenko.
Yaroslav Karaman rời sân và được thay thế bởi Bogdan Lednev.
Danylo Beskorovainyi rời sân và được thay thế bởi Eduard Sarapiy.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Shota Nonikashvili của LNZ Cherkasy thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

Thẻ vàng cho Vyacheslav Tankovskyi.

Thẻ vàng cho Nazarii Muravskyi.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Cherkasy
Polissya Zhytomyr (4-3-3): Yevgen Volynets (23), Mykyta Kravchenko (4), Serhii Chobotenko (44), Danylo Beskorovainyi (13), Bogdan Mykhaylichenko (15), Talles (6), Ruslan Babenko (8), Yaroslav Karaman (38), Oleksii Gutsuliak (11), Mykola Haiduchyk (89), Andre Gonsalves (40)
Cherkasy (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (1), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Oleh Horin (25), Denys Kuzyk (17), Roman Didyk (29), Jewison Bennette (27), Shota Nonikashvili (5), Viacheslav Tankovskyi (6), Eynel Soares (7), Mark Osei Assinor (90)

Thay người | |||
46’ | Danylo Beskorovainyi Eduard Sarapii | 54’ | Vyacheslav Tankovskyi Artur Ryabov |
46’ | Yaroslav Karaman Bogdan Lednev | 66’ | Mark Assinor Danylo Kravchuk |
46’ | Oleksiy Hutsuliak Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko | 66’ | Eynel Soares Prosper Obah |
65’ | Talles Borys Krushynskyi | 85’ | Oleg Gorin Bogdan Kushnirenko |
76’ | Andre Goncalves Oleksandr Filippov |
Cầu thủ dự bị | |||
Oleg Kudryk | Aleksey Palamarchuk | ||
Viktor Uliganets | Kirill Samoylenko | ||
Vialle | Ajdi Dajko | ||
Eduard Sarapii | Oleksandr Kapliyenko | ||
Andi Hadroj | Yaroslav Kysil | ||
Sergiy Korniychuk | Bogdan Kushnirenko | ||
Maksym Melnychenko | Mark Podolyak | ||
Oleksandr Andriyevskiy | Artur Avagimyan | ||
Bogdan Lednev | Artur Ryabov | ||
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko | Francis Momoh | ||
Borys Krushynskyi | Danylo Kravchuk | ||
Oleksandr Filippov | Prosper Obah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr
Thành tích gần đây Cherkasy
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T | |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H B T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B B |
11 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
12 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B | |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
16 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại