Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Jorge Teixeira (Kiến tạo: Jeong-Won Eo)
1 - Seung-Wook Park (Kiến tạo: Juninho Rocha)
24 - (Pen) Jorge Teixeira
44 - Juninho Rocha
60 - Dong-Hee Lee (Thay: Kwang-Hoon Shin)
63 - Sung-Yueng Ki (Thay: Dong-Jin Kim)
63 - In-Sung Kim (Thay: Juninho Rocha)
72 - Sang-Hyeok Cho (Thay: Min-Jun Kang)
90 - Dong-Hyeop Lee (Thay: Yun-Sang Hong)
90 - In-Sung Kim
90+5'
- (Pen) Tiago Orobo
16 - Tiago Orobo
30 - Tae-Yang Kim
43 - Joao Gamboa (Thay: Hong Jeong-ho)
46 - Joao Gamboa (Thay: Jeong-Ho Hong)
46 - Seung-Woo Lee (Thay: Min-Kyu Song)
63 - Chang-Hoon Kwon (Thay: Jin-Gyu Kim)
64 - Young-Bin Kim
70 - Andrea Compagno (Thay: Jin-Woo Jeon)
75 - Tae-Ho Jin (Thay: Tae-Hyun Kim)
90
Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Jeonbuk FC
Diễn biến Pohang Steelers vs Jeonbuk FC
Tất cả (27)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho In-Sung Kim.
Tae-Hyun Kim rời sân và được thay thế bởi Tae-Ho Jin.
Yun-Sang Hong rời sân và được thay thế bởi Dong-Hyeop Lee.
Min-Jun Kang rời sân và được thay thế bởi Sang-Hyeok Cho.
Jin-Woo Jeon rời sân và được thay thế bởi Andrea Compagno.
Juninho Rocha rời sân và được thay thế bởi In-Sung Kim.
Thẻ vàng cho Young-Bin Kim.
Jin-Gyu Kim rời sân và được thay thế bởi Chang-Hoon Kwon.
Min-Kyu Song rời sân và được thay thế bởi Seung-Woo Lee.
Dong-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Sung-Yueng Ki.
Kwang-Hoon Shin rời sân và được thay thế bởi Dong-Hee Lee.
Thẻ vàng cho Juninho Rocha.
Jeong-Ho Hong rời sân và được thay thế bởi Joao Gamboa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Jorge Teixeira từ Pohang Steelers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Jorge Teixeira từ Pohang Steelers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Tae-Yang Kim.
Thẻ vàng cho Tiago Orobo.
Juninho Rocha đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tiago Orobo từ Jeonbuk Hyundai Motors FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jeong-Won Eo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jorge Teixeira đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Jeonbuk FC
Pohang Steelers (3-4-1-2): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Jeon Min-kwang (4), Seung-wook Park (14), Min-jun Kang (13), Oberdan (8), Dong-Jin Kim (88), Eo Jeong-won (2), Yun-Sang Hong (37), Jorge Teixeira (9), Juninho Rocha (11)
Jeonbuk FC (4-3-3): Song Bum-keun (31), Kim Tae hwan (23), Hong Jeong-ho (26), Kim Yeong-bin (2), Tae-Hyun Kim (77), Kang Sang-Yun (13), Park Jin-seob (4), Jin-Gyu Kim (97), Jin-woo Jeon (14), Orobo Tiago (9), Song Min-kyu (10)
Thay người | |||
63’ | Kwang-Hoon Shin Lee Dong-hee | 46’ | Jeong-Ho Hong Joao Gamboa |
63’ | Dong-Jin Kim Ki Sung-Yueng | 63’ | Min-Kyu Song Seung-Woo Lee |
72’ | Juninho Rocha Kim In-sung | 64’ | Jin-Gyu Kim Kwon Chang-Hoon |
90’ | Yun-Sang Hong Dong-Hyeop Lee | 75’ | Jin-Woo Jeon Andrea Compagno |
90’ | Min-Jun Kang Sang-hyeok Cho | 90’ | Tae-Hyun Kim Tae-Ho Jin |
Cầu thủ dự bị | |||
Yun Pyeong-guk | Kim Jeong-hoon | ||
Lee Dong-hee | Choi Cheol-sun | ||
Dong-Hyeop Lee | Joao Gamboa | ||
Hyeon-seo Han | Han Kook-young | ||
Kim Jong-woo | Seung-Woo Lee | ||
Ki Sung-Yueng | Tae-Ho Jin | ||
Kim In-sung | Kwon Chang-Hoon | ||
Kang Hyeon-je | Yeong-Jae Lee | ||
Sang-hyeok Cho | Andrea Compagno |
Nhận định Pohang Steelers vs Jeonbuk FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Thành tích gần đây Jeonbuk FC
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 28 | 19 | 6 | 3 | 28 | 63 | T T T B T |
2 | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T H T T | |
3 | | 27 | 13 | 5 | 9 | 0 | 44 | B T T T T |
4 | | 27 | 11 | 9 | 7 | 2 | 42 | T B T B B |
5 | | 27 | 10 | 10 | 7 | 1 | 40 | B T H B T |
6 | | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | B B T B T |
7 | | 27 | 9 | 8 | 10 | -5 | 35 | B H H H T |
8 | | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B T B B B |
9 | | 28 | 8 | 7 | 13 | -3 | 31 | T B T B B |
10 | | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | B B H H B |
11 | 27 | 9 | 3 | 15 | -4 | 30 | T B B B T | |
12 | | 28 | 4 | 7 | 17 | -22 | 19 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại