Thứ Bảy, 30/08/2025
Gyu-Min Park
14
Takahiro Kunimoto
15
Sang-Hyub Lim
22
Modou Barrow (Thay: Gyu-Min Park)
41
Soo-Bin Lee (Thay: Yong-Hwan Kim)
46
Soo-Bin Lee
59
Kwang-Hyuk Lee (Thay: Sang-Hyub Lim)
63
Moon-Hwan Kim
67
Jin-Gyu Kim (Thay: Min-Kyu Song)
73
Gustavo (Thay: Stanislav Iljutcenko)
73
Yong-Joon Heo (Thay: Moses Ogbu)
74
Ho-Jae Lee (Thay: Kwang-Hyuk Lee)
85
Jin-Seong Park (Thay: Jin-Su Kim)
88
Bo-Kyung Choi (Thay: Seong-Ung Mae)
88

Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Jeonbuk

số liệu thống kê
Pohang Steelers
Pohang Steelers
Jeonbuk
Jeonbuk
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 15
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Jeonbuk

Pohang Steelers (4-2-3-1): Pyung-Gook Yoon (1), Pyeong-guk Yun (1), Yong-Hwan Kim (13), Seung-wook Park (14), Chan-Yong Park (20), Sang-Min Sim (2), Kwang-hoon Shin (17), Seung-Mo Lee (16), Jae-Hee Jung (27), Jae-Hee Jeong (27), Young-Jun Go (11), Sang-hyeob Im (7), Sang-Hyub Lim (7), Moses Ogbu (90)

Jeonbuk (4-2-3-1): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jeong-ho Hong (26), Young Sun Yun (5), Young-Sun Yun (5), Jin-su Kim (23), Jae-moon Ryu (29), Seong-Ung Mae (28), Gyu-Min Park (88), Gyu min Park (88), Takahiro Kunimoto (17), Min-Kyu Song (21), Stanislav Iljutcenko (10)

Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-2-3-1
1
Pyung-Gook Yoon
1
Pyeong-guk Yun
13
Yong-Hwan Kim
14
Seung-wook Park
20
Chan-Yong Park
2
Sang-Min Sim
17
Kwang-hoon Shin
16
Seung-Mo Lee
27
Jae-Hee Jung
27
Jae-Hee Jeong
11
Young-Jun Go
7
Sang-hyeob Im
7
Sang-Hyub Lim
90
Moses Ogbu
10
Stanislav Iljutcenko
21
Min-Kyu Song
17
Takahiro Kunimoto
88
Gyu min Park
88
Gyu-Min Park
28
Seong-Ung Mae
29
Jae-moon Ryu
23
Jin-su Kim
5
Young-Sun Yun
5
Young Sun Yun
26
Jeong-ho Hong
95
Moon-Hwan Kim
31
Bum-Keun Song
Jeonbuk
Jeonbuk
4-2-3-1
Thay người
46’
Yong-Hwan Kim
Soo-bin Lee
41’
Gyu-Min Park
Modou Barrow
63’
Ho-Jae Lee
Kwang-hyeok Lee
41’
Gyu-Min Park
Modou Secka Barrow
63’
Ho-Jae Lee
Kwang-Hyuk Lee
73’
Min-Kyu Song
Jin-Gyu Kim
74’
Moses Ogbu
Yong-jun Heo
73’
Stanislav Iljutcenko
Gustavo
74’
Moses Ogbu
Yong-Joon Heo
88’
Jin-Su Kim
Jin-seong Park
85’
Kwang-Hyuk Lee
Ho-Jae Lee
88’
Seong-Ung Mae
Bo-kyung Choi
Cầu thủ dự bị
Kwang-hyeok Lee
Jin-Gyu Kim
Yong-jun Heo
Jin-seong Park
Alex Grant
Seon-min Moon
Ho-Jae Lee
Modou Barrow
Kwang-Hyuk Lee
Gustavo
Yong-Joon Heo
Bo-kyung Choi
Seung-Dae Kim
Bum-Soo Lee
Soo-bin Lee
Modou Secka Barrow
Alexander Grant
Bum Soo Lee
Won-Woo Ryu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
25/08 - 2021
01/09 - 2021
02/03 - 2022
18/05 - 2022
29/08 - 2022
01/04 - 2023
29/05 - 2023
21/07 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
04/11 - 2023
AFC Champions League
14/02 - 2024
20/02 - 2024
K League 1
04/05 - 2024
26/06 - 2024
17/08 - 2024
16/03 - 2025
19/07 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
24/08 - 2025
15/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
19/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
17/06 - 2025
14/06 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
16/08 - 2025
08/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
27/06 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeonbuk FCJeonbuk FC2718632660T T T T B
2Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu2713771546H T H T T
3Pohang SteelersPohang Steelers271359044B T T T T
4Daejeon CitizenDaejeon Citizen271197242T B T B B
5FC SeoulFC Seoul2710107140B T H B T
6Gwangju FCGwangju FC279810-335H B B T B
7Gangwon FCGangwon FC279810-535B H H H T
8Ulsan HyundaiUlsan Hyundai279711-134H B T B B
9Suwon FCSuwon FC278712-131T T B T B
10Jeju UnitedJeju United278712-631T B B H H
11FC AnyangFC Anyang279315-430T B B B T
12Daegu FCDaegu FC273717-2416B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow