Jorge Teixeira của Pohang Steelers đánh đầu gần trúng đích nhưng cú dứt điểm bị chặn lại.
Kim Han-gil (Thay: Kim Jin-ho) 4 | |
Han-Gil Kim (Thay: Jin-Ho Kim) 4 | |
Ji-Hoon Jeong 15 | |
Min-Kwang Jeon 22 | |
Sung-Kwon Jo 30 | |
Jorge Teixeira 40 | |
(Pen) Jasir Asani 45+6' | |
Hu-Seong Oh (Thay: Ji-Hoon Jeong) 46 | |
In-Sung Kim (Thay: Sang-Hyeok Cho) 60 | |
Tae-Seok Lee 63 | |
Kyoung-Rok Choi (Thay: Kang-Hyeon Lee) 66 | |
In-Hyeok Park (Thay: Gabriel Tigrao) 66 | |
Chan-Hee Han (Thay: Dong-Jin Kim) 76 | |
Hyeon-Je Kang (Thay: Juninho Rocha) 76 | |
Seo-Woong Hwang (Thay: Jeong-Won Eo) 88 | |
In-Hyeok Park 90 | |
Min-Seo Moon (Thay: Jasir Asani) 90 |
Thống kê trận đấu Pohang Steelers vs Gwangju FC


Diễn biến Pohang Steelers vs Gwangju FC
Pohang Steelers được trao một quả đá phạt ở nửa sân của họ.
Phạt góc cho Gwangju tại Pohang Steel Yard.
Lee Ho-Jae của Pohang Steelers có cú sút nhưng không trúng đích.
Đá phạt cho Pohang Steelers ở nửa sân của họ.
Dae Yong Kim trao phạt góc cho Gwangju.
Hwang Seo-woong của Pohang Steelers thoát xuống tại Pohang Steel Yard. Nhưng cú sút đi chệch cột dọc.
Dae Yong Kim ra hiệu cho một quả ném biên của Pohang Steelers ở phần sân của Gwangju.
Gwangju thực hiện sự thay đổi người thứ năm với Moon Min-seo vào thay cho Jasir Asani.
Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Choi Kyoung-rok.
In-Hyeok Park đánh đầu ghi bàn mở tỷ số 0-1 tại sân Pohang Steel Yard.
Dae Yong Kim ra hiệu cho một quả đá phạt cho Gwangju.
Pha phát bóng lên cho Gwangju tại sân Pohang Steel Yard.
Hwang Seo-woong vào sân thay cho Eo Jeong-won bên phía đội nhà.
Gwangju có một quả phát bóng lên.
Pohang Steelers được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Pohang Steelers thực hiện một quả ném biên trong phần sân của Gwangju.
Dae Yong Kim trao cho Gwangju một quả phát bóng lên.
Dae Yong Kim trao cho đội khách một quả ném biên.
Đội chủ nhà ở Pohang được hưởng một quả phát bóng lên.
Gwangju được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Pohang Steelers.
Đội hình xuất phát Pohang Steelers vs Gwangju FC
Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Eo Jeong-won (2), Jeon Min-kwang (4), Hyeon-seo Han (24), Tae-Seok Lee (26), Juninho Rocha (97), Dong-Jin Kim (88), Shin Kwang-hoon (17), Jorge Teixeira (9), Lee Ho-Jae (19), Sang-hyeok Cho (99)
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Cho Sung-gwon (2), Jun-Soo Byeon (5), Si-Woo Jin (20), Kim Jin-ho (23), Jasir Asani (7), Tae-joon Park (55), Lee Kang-hyun (8), Ji-Hoon Jeong (16), Gabriel Tigrao (11), Reis (17)


| Thay người | |||
| 60’ | Sang-Hyeok Cho Kim In-sung | 4’ | Jin-Ho Kim Kim Han-Gil |
| 76’ | Juninho Rocha Kang Hyeon-je | 46’ | Ji-Hoon Jeong Oh Hu-seong |
| 76’ | Dong-Jin Kim Chan-Hee Han | 66’ | Gabriel Tigrao In-Hyeok Park |
| 88’ | Jeong-Won Eo Seo-Woong Hwang | 66’ | Kang-Hyeon Lee Choi Kyoung-rok |
| 90’ | Jasir Asani Moon Min-seo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kang Hyeon-je | In-Hyeok Park | ||
Kim In-sung | Moon Min-seo | ||
Yun-Sang Hong | Ju Se-jong | ||
Chan-Hee Han | Oh Hu-seong | ||
Seo-Woong Hwang | Kim Han-Gil | ||
Dong-Hyeop Lee | Choi Kyoung-rok | ||
Min-jun Kang | Ahn Young-kyu | ||
Jonathan Aspropotamitis | Lee Min-ki | ||
Yun Pyeong-guk | Hee-Dong Roh | ||
Nhận định Pohang Steelers vs Gwangju FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pohang Steelers
Thành tích gần đây Gwangju FC
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
