Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Karol Angielski
58 - F. Čuić (Thay: K. Angielski)
61 - Filip Cuic (Thay: Karol Angielski)
61 - B. Mendy (Thay: L. Koútris)
62 - M. Agger (Thay: José Pozo)
62 - Benjamin Mendy (Thay: Leonardo Koutris)
62 - Mads Agger (Thay: Jose Pozo)
62 - Dimitrios Keramitsis
64 - Leo Borges (Thay: Kamil Grosicki)
75 - Danijel Loncar (Thay: Paul Mukairu)
87 - Kellyn Acosta
90+2' - Valentin Cojocaru
90+5' - Attila Szalai
90+5'
- Andi Zeqiri (Thay: Juljan Shehu)
74 - Steve Kapuadi (Thay: Stelios Andreou)
74 - Angel Baena (Thay: Fran Alvarez)
74 - Marcel Krajewski (Thay: Carlos Munoz)
85 - Samuel Kozlovsky (Thay: Christopher Cheng)
85 - Bartlomiej Dragowski
90+5' - Marcel Krajewski
90+5'
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Widzew Lodz
Diễn biến Pogon Szczecin vs Widzew Lodz
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Marcel Krajewski.
Thẻ vàng cho Attila Szalai.
Thẻ vàng cho Bartlomiej Dragowski.
Thẻ vàng cho Valentin Cojocaru.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kellyn Acosta nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Paul Mukairu rời sân và được thay thế bởi Danijel Loncar.
Christopher Cheng rời sân và được thay thế bởi Samuel Kozlovsky.
Carlos Munoz rời sân và được thay thế bởi Marcel Krajewski.
Kamil Grosicki rời sân và được thay thế bởi Leo Borges.
Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Angel Baena.
Stelios Andreou rời sân và được thay thế bởi Steve Kapuadi.
Juljan Shehu rời sân và được thay thế bởi Andi Zeqiri.
Thẻ vàng cho Dimitrios Keramitsis.
Jose Pozo rời sân và được thay thế bởi Mads Agger.
Leonardo Koutris rời sân và được thay thế bởi Benjamin Mendy.
Karol Angielski rời sân và được thay thế bởi Filip Cuic.
V À A A O O O - Karol Angielski đã ghi bàn!
Karol Angielski đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Pogon Szczecin ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Widzew Lodz
Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Hussein Ali (15), Dimitrios Keramitsis (13), Attila Szalai (41), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Kellyn Acosta (3), Paul Mukairu (18), José Pozo (14), Kamil Grosicki (11), Karol Angielski (24), Karol Angielski (24)
Widzew Lodz (4-4-2): Bartlomiej Dragowski (1), Carlos Isaac (2), Stelios Andreou (5), Przemyslaw Wisniewski (25), Christopher Cheng (17), Osman Bukari (22), Lukas Lerager (21), Juljan Shehu (6), Fran Alvarez (10), Emil Kornvig (8), Sebastian Bergier (99)
| Thay người | |||
| 61’ | Karol Angielski Filip Cuic | 74’ | Juljan Shehu Andi Zeqiri |
| 62’ | Jose Pozo Mads Agger | 74’ | Stelios Andreou Steve Kapuadi |
| 62’ | Leonardo Koutris Benjamin Mendy | 74’ | Fran Alvarez Angel Baena |
| 75’ | Kamil Grosicki Leo Borges | 85’ | Christopher Cheng Samuel Kozlovsky |
| 87’ | Paul Mukairu Danijel Loncar | 85’ | Carlos Munoz Marcel Krajewski |
| Cầu thủ dự bị | |||
Filip Cuic | Veljko Ilic | ||
Mads Agger | Maciej Kikolski | ||
Igor Brzyski | Samuel Kozlovsky | ||
Jacek Czaplinski | Mateusz Zyro | ||
Natan Lawa | Andi Zeqiri | ||
Sebastian Rojek | Ricardo Visus | ||
Filip Cuic | Lindon Selahi | ||
Mads Agger | Bartlomiej Pawlowski | ||
Krzysztof Kaminski | Steve Kapuadi | ||
Danijel Loncar | Angel Baena | ||
Benjamin Mendy | Marcel Krajewski | ||
Leo Borges | |||
Jan Bieganski | |||
Kacper Smolinski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Thành tích gần đây Widzew Lodz
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 24 | 11 | 8 | 5 | 12 | 41 | T H T T T |
| 2 | 23 | 10 | 8 | 5 | 10 | 38 | T H H H B | |
| 3 | 24 | 10 | 8 | 6 | 5 | 38 | T T T T B | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 4 | 37 | H H T B T | |
| 5 | 24 | 10 | 5 | 9 | 2 | 35 | B H B B H | |
| 6 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T B B B B | |
| 7 | 24 | 8 | 9 | 7 | 3 | 33 | H H H B B | |
| 8 | | 24 | 9 | 6 | 9 | 2 | 33 | B T B B T |
| 9 | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | T H B T T | |
| 10 | | 24 | 8 | 8 | 8 | 4 | 32 | B H H T B |
| 11 | 24 | 10 | 6 | 8 | 4 | 31 | H T B H T | |
| 12 | 24 | 9 | 4 | 11 | -4 | 31 | H T T T B | |
| 13 | 24 | 7 | 10 | 7 | -5 | 31 | B B T T H | |
| 14 | 24 | 8 | 5 | 11 | -4 | 29 | T B B T B | |
| 15 | 24 | 6 | 10 | 8 | -1 | 28 | H H T H T | |
| 16 | | 24 | 8 | 3 | 13 | -3 | 27 | B T H B T |
| 17 | 23 | 7 | 5 | 11 | -19 | 26 | H B T H B | |
| 18 | 24 | 5 | 7 | 12 | -14 | 22 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại