V À A A O O O - Paul Mukairu đã ghi bàn!
![]() Adriano (Thay: Stratos Svarnas) 17 | |
![]() Danijel Loncar 32 | |
![]() Oskar Repka (Thay: Peter Barath) 46 | |
![]() Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Jesus Diaz) 46 | |
![]() Kamil Grosicki 57 | |
![]() Jonatan Braut Brunes (Thay: Leonardo Rocha) 58 | |
![]() Ivi Lopez 63 | |
![]() Sam Greenwood (Thay: Kacper Smolinski) 64 | |
![]() Paul Mukairu (Thay: Kacper Kostorz) 64 | |
![]() Jan Bieganski 67 | |
![]() Jose Pozo (Thay: Kamil Grosicki) 72 | |
![]() Tomasz Pienko (Thay: Ivi Lopez) 73 | |
![]() Mor Ndiaye (Thay: Adrian Przyborek) 80 | |
![]() Mor Ndiaye (Thay: Jan Bieganski) 80 | |
![]() Dimitrios Keramitsis (Thay: Adrian Przyborek) 80 | |
![]() Musa Juwara 84 | |
![]() Fran Tudor 84 | |
![]() Adriano 86 | |
![]() Marian Huja 90+1' | |
![]() Paul Mukairu 90+4' |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa


Diễn biến Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa


Thẻ vàng cho Marian Huja.

Thẻ vàng cho Adriano.

Thẻ vàng cho Fran Tudor.

Thẻ vàng cho Musa Juwara.
Adrian Przyborek rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Keramitsis.
Jan Bieganski rời sân và được thay thế bởi Mor Ndiaye.
Adrian Przyborek rời sân và được thay thế bởi Mor Ndiaye.
Ivi Lopez rời sân và được thay thế bởi Tomasz Pienko.
Kamil Grosicki rời sân và được thay thế bởi Jose Pozo.

Thẻ vàng cho Jan Bieganski.
Kacper Kostorz rời sân và được thay thế bởi Paul Mukairu.
Kacper Smolinski rời sân và được thay thế bởi Sam Greenwood.

Thẻ vàng cho Ivi Lopez.
Leonardo Rocha rời sân và được thay thế bởi Jonatan Braut Brunes.

V À A A O O O - Kamil Grosicki ghi bàn!
Peter Barath rời sân và được thay thế bởi Oskar Repka.
Jesus Diaz rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Peter Barath rời sân và được thay thế bởi Oskar Repka.
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Danijel Loncar (22), Marian Huja (2), Leonardo Koutris (32), Jan Bieganski (6), Musa Juwara (7), Adrian Przyborek (10), Kacper Smolinski (61), Kamil Grosicki (11), Kacper Kostorz (99)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Kacper Trelowski (1), Bogdan Racoviţan (25), Zoran Arsenic (24), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Peter Barath (88), Marko Bulat (5), Jean Carlos Silva (20), Jesus Diaz (28), Ivi (10), Leonardo Rocha (17)


Thay người | |||
64’ | Kacper Smolinski Sam Greenwood | 17’ | Stratos Svarnas Adriano |
64’ | Kacper Kostorz Paul Mukairu | 46’ | Peter Barath Oskar Repka |
72’ | Kamil Grosicki José Pozo | 46’ | Jesus Diaz Mohamed Lamine Diaby |
80’ | Adrian Przyborek Dimitrios Keramitsis | 58’ | Leonardo Rocha Jonatan Braut Brunes |
80’ | Jan Bieganski Mor Ndiaye | 73’ | Ivi Lopez Tomasz Pienko |
Cầu thủ dự bị | |||
Krzysztof Kaminski | Jakub Madrzyk | ||
Dimitrios Keramitsis | Ariel Mosor | ||
Jakub Lis | Oskar Repka | ||
Mor Ndiaye | Tomasz Pienko | ||
Maciej Wojciechowski | Adriano | ||
José Pozo | Jonatan Braut Brunes | ||
Sam Greenwood | Karol Struski | ||
Mateusz Bak | Tolis | ||
Paul Mukairu | Mohamed Lamine Diaby | ||
Ibrahima Seck |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B |
2 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | H B T H T |
3 | ![]() | 7 | 4 | 0 | 3 | 5 | 12 | B B T T B |
4 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | B T T T T |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 10 | B T T H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | H B B T T |
8 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B B H B |
9 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | H T B H B |
10 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | B H H B T |
11 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T H T B B |
13 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | 0 | 7 | T H B B B |
14 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B T B T |
15 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6 | H H T B H |
16 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | T B B T B |
17 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B B H H H |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -7 | 0 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại