Srdjan Plavsic 44 | |
Adnan Kovacevic (Thay: Milan Rundic) 46 | |
Bartosz Nowak (Thay: John Yeboah) 46 | |
Dawid Drachal (Thay: Jean Carlos Silva) 46 | |
Dawid Drachal (Thay: Jean Carlos) 46 | |
Bartosz Nowak (Kiến tạo: Vladyslav Kochergin) 54 | |
Gustav Berggren 56 | |
Joao Gamboa (Thay: Fredrik Ulvestad) 62 | |
Alexander Gorgon (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 67 | |
Ben Lederman (Thay: Marcin Cebula) 69 | |
Ante Crnac (Thay: Fabian Piasecki) 75 | |
Mariusz Fornalczyk (Thay: Vahan Bichakhchyan) 78 | |
Luka Zahovic (Thay: Efthimios Koulouris) 87 |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Pogon Szczecin

Rakow Czestochowa
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 5
5 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Benedikt Zech (23), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Rafal Kurzawa (7), Vahan Bichakhchyan (22), Alexander Gorgon (20), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Milan Rundic (3), Jean Carlos Silva (20), Srdan Plavsic (14), Gustav Berggren (5), Vladyslav Kochergin (30), John Yeboah (11), Marcin Cebula (77), Fabian Piasecki (99)

Pogon Szczecin
4-2-3-1
77
Valentin Cojocaru
28
Linus Wahlqvist
23
Benedikt Zech
33
Mariusz Malec
32
Leonardo Koutris
8
Fredrik Ulvestad
7
Rafal Kurzawa
22
Vahan Bichakhchyan
20
Alexander Gorgon
11
Kamil Grosicki
9
Efthymis Koulouris
99
Fabian Piasecki
77
Marcin Cebula
11
John Yeboah
30
Vladyslav Kochergin
5
Gustav Berggren
14
Srdan Plavsic
20
Jean Carlos Silva
3
Milan Rundic
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 62’ | Fredrik Ulvestad Joao Gamboa | 46’ | John Yeboah Bartosz Nowak |
| 78’ | Vahan Bichakhchyan Mariusz Fornalczyk | 46’ | Jean Carlos Dawid Drachal |
| 87’ | Efthimios Koulouris Luka Zahovic | 46’ | Milan Rundic Adnan Kovacevic |
| 69’ | Marcin Cebula Ben Lederman | ||
| 75’ | Fabian Piasecki Ante Crnac | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Zahovic | Tobiasz Mras | ||
Mariusz Fornalczyk | Sonny Kittel | ||
Adrian Przyborek | Bartosz Nowak | ||
Kacper Smolinski | Deian Sorescu | ||
Joao Gamboa | Dawid Drachal | ||
Pawel Stolarski | Ante Crnac | ||
Leo Borges | Adnan Kovacevic | ||
Bartosz Klebaniuk | Ben Lederman | ||
Wojciech Lisowski | Antonis Tsiftsis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 17 | 60 | T T H T H | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 12 | 56 | T B H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 15 | 56 | B T T H T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 11 | 55 | T T B T T | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 6 | 50 | H T H H H | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 5 | 49 | B T T T T | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 7 | 48 | B H T B B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 | B B B B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | -2 | 45 | H T B T H | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | T T H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 0 | 43 | H H B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | -7 | 43 | B B T H B | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | H H H H H | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | T B T B T | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T H H B B | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | -3 | 38 | B B B B B | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -27 | 36 | B H H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -22 | 34 | T B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch