Thứ Hai, 04/05/2026
(og) Valentin Cojocaru
24
Konstantinos Soteriou
28
Nono (Thay: Dawid Blanik)
57
Antonin Cortes (Thay: Martin Remacle)
58
Jose Pozo (Thay: Jan Bieganski)
59
Filip Cuic (Thay: Sam Greenwood)
59
Kamil Grosicki (Thay: Karol Angielski)
59
Jose Pozo
68
Leonardo Koutris (Thay: Danijel Loncar)
72
Stjepan Davidovic (Thay: Simon Gustafson)
73
Natan Lawa (Thay: Mads Agger)
87
Jose Pozo
90+6'

Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
Korona Kielce
Korona Kielce
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 10

Diễn biến Pogon Szczecin vs Korona Kielce

Tất cả (18)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90+6' V À A A O O O - Jose Pozo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Pozo đã ghi bàn!

87'

Mads Agger rời sân và anh ấy được thay thế bởi Natan Lawa.

73'

Simon Gustafson rời sân và anh được thay thế bởi Stjepan Davidovic.

72'

Danijel Loncar rời sân và anh được thay thế bởi Leonardo Koutris.

68' V À A A O O O - Jose Pozo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Pozo đã ghi bàn!

59'

Karol Angielski rời sân và được thay thế bởi Kamil Grosicki.

59'

Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Filip Cuic.

59'

Jan Bieganski rời sân và được thay thế bởi Jose Pozo.

58'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Antonin Cortes.

58' V À A A A O O O Korona Kielce ghi bàn.

V À A A A O O O Korona Kielce ghi bàn.

57'

Dawid Blanik rời sân và được thay thế bởi Nono.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

28' Thẻ vàng cho Konstantinos Soteriou.

Thẻ vàng cho Konstantinos Soteriou.

24' PHẢN LƯỚI NHÀ - Valentin Cojocaru đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Valentin Cojocaru đưa bóng vào lưới nhà!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Korona Kielce

Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Danijel Loncar (22), Dimitrios Keramitsis (13), Attila Szalai (41), Leo Borges (4), Jan Bieganski (6), Fredrik Ulvestad (8), Mads Agger (25), Sam Greenwood (90), Paul Mukairu (18), Karol Angielski (24)

Korona Kielce (3-5-2): Xavier Dziekonski (1), Slobodan Rubezic (23), Constantinos Sotiriou (44), Pau Resta Tell (5), Wiktor Dlugosz (71), Simon Gustafson (86), Martin Remacle (8), Tamar Svetlin (88), Marcel Pieczek (6), Mariusz Stepinski (14), Dawid Blanik (7)

Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-2-3-1
77
Valentin Cojocaru
22
Danijel Loncar
13
Dimitrios Keramitsis
41
Attila Szalai
4
Leo Borges
6
Jan Bieganski
8
Fredrik Ulvestad
25
Mads Agger
90
Sam Greenwood
18
Paul Mukairu
24
Karol Angielski
7
Dawid Blanik
14
Mariusz Stepinski
6
Marcel Pieczek
88
Tamar Svetlin
8
Martin Remacle
86
Simon Gustafson
71
Wiktor Dlugosz
5
Pau Resta Tell
44
Constantinos Sotiriou
23
Slobodan Rubezic
1
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
3-5-2
Thay người
59’
Jan Bieganski
José Pozo
57’
Dawid Blanik
Nono
59’
Karol Angielski
Kamil Grosicki
58’
Martin Remacle
Antonín
59’
Sam Greenwood
Filip Cuic
73’
Simon Gustafson
Stjepan Davidovic
72’
Danijel Loncar
Leonardo Koutris
87’
Mads Agger
Natan Lawa
Cầu thủ dự bị
Krzysztof Kaminski
Antonín
Leonardo Koutris
Rafal Mamla
Igor Brzyski
Stjepan Davidovic
Mor Ndiaye
Nono
Kacper Smolinski
Vladimir Nikolov
Jacek Czaplinski
Konrad Ciszek
José Pozo
Bartlomiej Smolarczyk
Natan Lawa
Viktor Popov
Kamil Grosicki
Wojciech Kaminski
Filip Cuic
Hubert Zwozny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
04/09 - 2022
18/03 - 2023
16/09 - 2023
17/03 - 2024
20/07 - 2024
10/12 - 2024
13/09 - 2025
17/03 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
01/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan31151061555H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
9Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
10Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
12Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow