Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Musa Juwara 38 | |
![]() Ousmane Sow (Thay: Roberto Massimo) 46 | |
![]() Sondre Liseth (Kiến tạo: Lukas Ambros) 59 | |
![]() Linus Wahlqvist Egnell 63 | |
![]() Kacper Kostorz (Thay: Efthimios Koulouris) 64 | |
![]() Paul Mukairu (Thay: Adrian Przyborek) 64 | |
![]() Erik Janza (Kiến tạo: Patrik Hellebrand) 66 | |
![]() Ousmane Sow (Kiến tạo: Taofeek Ismaheel) 69 | |
![]() Leonardo Koutris (Thay: Kamil Grosicki) 72 | |
![]() Kacper Smolinski (Thay: Fredrik Ulvestad) 72 | |
![]() Jan Bieganski (Thay: Marian Huja) 79 | |
![]() Bastien Donio (Thay: Patrik Hellebrand) 87 | |
![]() Abbati Abdullahi (Thay: Taofeek Ismaheel) 87 | |
![]() Theodoros Tsirigotis (Thay: Sondre Liseth) 88 | |
![]() Dominik Szala (Thay: Kryspin Szczesniak) 90 |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Gornik Zabrze


Diễn biến Pogon Szczecin vs Gornik Zabrze
Kryspin Szczesniak rời sân và được thay thế bởi Dominik Szala.
Sondre Liseth rời sân và được thay thế bởi Theodoros Tsirigotis.
Taofeek Ismaheel rời sân và được thay thế bởi Abbati Abdullahi.
Patrik Hellebrand rời sân và được thay thế bởi Bastien Donio.
Marian Huja rời sân và được thay thế bởi Jan Bieganski.
Fredrik Ulvestad rời sân và được thay thế bởi Kacper Smolinski.
Kamil Grosicki rời sân và được thay thế bởi Leonardo Koutris.
Taofeek Ismaheel đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ousmane Sow đã ghi bàn!
Lukas Ambros đã kiến tạo cho bàn thắng.
Patrik Hellebrand đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Erik Janza đã ghi bàn!
Adrian Przyborek rời sân và được thay thế bởi Paul Mukairu.
Efthimios Koulouris rời sân và được thay thế bởi Kacper Kostorz.

Thẻ vàng cho Linus Wahlqvist Egnell.
Lukas Ambros đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Sondre Liseth đã ghi bàn!
Roberto Massimo rời sân và được thay thế bởi Ousmane Sow.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Gornik Zabrze
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Danijel Loncar (22), Marian Huja (2), Leo Borges (4), Fredrik Ulvestad (8), Musa Juwara (7), Adrian Przyborek (10), José Pozo (14), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)
Gornik Zabrze (4-3-3): Marcel Lubik (1), Kryspin Szczesniak (5), Rafal Janicki (26), Josema (20), Erik Janža (64), Lukas Ambros (18), Patrik Hellebrand (8), Jaroslaw Kubicki (14), Taofeek Ismaheel (11), Sondre Liseth (23), Roberto Massimo (15)


Thay người | |||
64’ | Adrian Przyborek Paul Mukairu | 46’ | Roberto Massimo Ousmane Sow |
64’ | Efthimios Koulouris Kacper Kostorz | 87’ | Patrik Hellebrand Bastien Donio |
72’ | Kamil Grosicki Leonardo Koutris | 87’ | Taofeek Ismaheel Abbati Abdullahi |
72’ | Fredrik Ulvestad Kacper Smolinski | 88’ | Sondre Liseth Theodoros Tsirigotis |
79’ | Marian Huja Jan Bieganski | 90’ | Kryspin Szczesniak Dominik Szala |
Cầu thủ dự bị | |||
Krzysztof Kaminski | Tomasz Loska | ||
Leonardo Koutris | Maksymilian Pingot | ||
Jakub Lis | Pawel Olkowski | ||
Mor Ndiaye | Dominik Szala | ||
Jan Bieganski | Matus Kmet | ||
Kacper Smolinski | Kamil Lukoszek | ||
Paul Mukairu | Bastien Donio | ||
Kacper Kostorz | Natan Dziegielewski | ||
Natan Lawa | Young-Joon Goh | ||
Kacper Stanowski | Ousmane Sow | ||
Rafal Jakubowski | Abbati Abdullahi | ||
Theodoros Tsirigotis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Thành tích gần đây Gornik Zabrze
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B B H B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H T |
8 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
11 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T |
13 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B T B T |
14 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T |
15 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H |
18 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại