Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Filip Cuic (Kiến tạo: Dimitrios Keramitsis) 31 | |
Jan Bieganski 42 | |
Rafal Straczek 45+2' | |
M. Wdowiak (Thay: E. Marković) 46 | |
D. Rasak (Thay: S. Milewski) 46 | |
Mateusz Wdowiak (Thay: Eman Markovic) 46 | |
Damian Rasak (Thay: Sebastian Milewski) 46 | |
Benjamin Mendy 51 | |
Leonardo Koutris (Thay: Benjamin Mendy) 58 | |
Kellyn Acosta (Thay: Jan Bieganski) 58 | |
Ilya Shkurin (Thay: Adam Zrelak) 58 | |
Alan Czerwinski 61 | |
Natan Lawa (Thay: Sam Greenwood) 64 | |
Kamil Grosicki (Thay: Paul Mukairu) 65 | |
Marcel Wedrychowski (Thay: Alan Czerwinski) 66 | |
Hussein Ali (Thay: Linus Wahlqvist Egnell) 72 | |
Adrian Blad (Thay: Mateusz Kowalczyk) 78 | |
Krzysztof Kaminski 90+2' | |
Marcel Wedrychowski (Kiến tạo: Borja Galan) 90+7' |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs GKS Katowice


Diễn biến Pogon Szczecin vs GKS Katowice
Borja Galan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcel Wedrychowski đã ghi bàn!
ĐƯỢC RỒI! - Krzysztof Kaminski nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Mateusz Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Adrian Blad.
Linus Wahlqvist Egnell rời sân và được thay thế bởi Hussein Ali.
Alan Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.
Paul Mukairu rời sân và được thay thế bởi Kamil Grosicki.
Alan Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.
Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Natan Lawa.
Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Natan Lawa.
Thẻ vàng cho Alan Czerwinski.
Adam Zrelak rời sân và được thay thế bởi Ilya Shkurin.
Jan Bieganski rời sân và được thay thế bởi Kellyn Acosta.
Benjamin Mendy rời sân và được thay thế bởi Leonardo Koutris.
Thẻ vàng cho Benjamin Mendy.
Sebastian Milewski rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.
Eman Markovic rời sân và được thay thế bởi Mateusz Wdowiak.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs GKS Katowice
Pogon Szczecin (4-4-2): Krzysztof Kaminski (31), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Attila Szalai (41), Benjamin Mendy (23), Mads Agger (25), Fredrik Ulvestad (8), Jan Bieganski (6), Paul Mukairu (18), Filip Cuic (10), Sam Greenwood (90)
GKS Katowice (3-4-2-1): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Marcin Wasielewski (23), Sebastian Milewski (22), Mateusz Kowalczyk (77), Borja Galan Gonzalez (8), Eman Markovic (15), Bartosz Nowak (27), Adam Zrelak (99)


| Thay người | |||
| 58’ | Benjamin Mendy Leonardo Koutris | 46’ | Sebastian Milewski Damian Rasak |
| 58’ | Jan Bieganski Kellyn Acosta | 46’ | Eman Markovic Mateusz Wdowiak |
| 64’ | Sam Greenwood Natan Lawa | 58’ | Adam Zrelak Ilia Shkurin |
| 65’ | Paul Mukairu Kamil Grosicki | 66’ | Alan Czerwinski Marcel Wedrychowski |
| 72’ | Linus Wahlqvist Egnell Hussein Ali | 78’ | Mateusz Kowalczyk Adrian Blad |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Peskovic | Dawid Kudla | ||
Leonardo Koutris | Marcel Wedrychowski | ||
Hussein Ali | Adrian Blad | ||
Igor Brzyski | Marius Berntsen Olsen | ||
Kellyn Acosta | Kacper Lukasiak | ||
Kacper Smolinski | Damian Rasak | ||
Natan Lawa | Mateusz Wdowiak | ||
Jacek Czaplinski | Ilia Shkurin | ||
Kamil Grosicki | Erik Jirka | ||
Karol Angielski | |||
Leo Borges | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Thành tích gần đây GKS Katowice
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 17 | 60 | T T H T H | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 12 | 56 | T B H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 15 | 56 | B T T H T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 11 | 55 | T T B T T | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 6 | 50 | H T H H H | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 5 | 49 | B T T T T | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 7 | 48 | B H T B B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 | B B B B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | -2 | 45 | H T B T H | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | T T H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 0 | 43 | H H B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | -7 | 43 | B B T H B | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | H H H H H | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | T B T B T | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T H H B B | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | -3 | 38 | B B B B B | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -27 | 36 | B H H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -22 | 34 | T B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch