Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Siedlce vs Warta Poznan hôm nay 25-05-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 25/5

Kết thúc

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 : 1

Warta Poznan

Warta Poznan

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 25/05/2025
Vòng 34 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cassio
37
(Pen) Marcin Flis
44
(Pen) Krzysztof Drzazga
84
Kacper Przybylko
90+8'

Thống kê trận đấu Pogon Siedlce vs Warta Poznan

số liệu thống kê
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
Warta Poznan
Warta Poznan
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
6 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
24/11 - 2024
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Pogon Siedlce

Hạng 2 Ba Lan
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Warta Poznan

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
06/08 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
22/04 - 2025
12/04 - 2025
09/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135H H T B B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T H B B T
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow