Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Siedlce vs Polonia Bytom hôm nay 18-08-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 2, 18/8

Kết thúc

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 : 0

Polonia Bytom

Polonia Bytom

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 18/08/2025
Vòng 5 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Marcin Flis
53
Damian Szuprytowski
66

Thống kê trận đấu Pogon Siedlce vs Polonia Bytom

số liệu thống kê
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Polonia Bytom
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
18/08 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Siedlce

Hạng 2 Ba Lan
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Polonia Bytom

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
7Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135T H H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T T H B B
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow