Thứ Hai, 02/03/2026
Bali Mumba
1
Vakoun Issouf Bayo (Kiến tạo: Yasser Larouci)
8
Andre Gray (Kiến tạo: Lewis Gibson)
23
Ryan Porteous (Kiến tạo: Matthew Pollock)
41
Lewis Gibson
54
Morgan Whittaker (Thay: Callum Wright)
68
Callum Wright (Thay: Morgan Whittaker)
69
Edo Kayembe (Thay: Giorgi Chakvetadze)
74
Freddie Issaka (Thay: Matthew Sorinola)
79
Mustapha Bundu (Thay: Michael Obafemi)
79
Ken Sema (Thay: Yasser Larouci)
85
Ryan Porteous
88
Thomas Ince (Thay: Kwadwo Baah)
90
Francisco Sierralta (Thay: James Morris)
90
Andre Gray (Kiến tạo: Mustapha Bundu)
90+6'

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Watford

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Watford
Watford
48 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 4
5 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Watford

Tất cả (22)
90+9'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+6'

Mustapha Bundu đã kiến tạo để ghi bàn.

90+6' G O O O A A A L - Andre Gray đã trúng đích!

G O O O A A A L - Andre Gray đã trúng đích!

90+4'

James Morris rời sân và được thay thế bởi Francisco Sierralta.

90+4'

Kwadwo Baah rời sân và được thay thế bởi Thomas Ince.

88' Thẻ vàng cho Ryan Porteous.

Thẻ vàng cho Ryan Porteous.

85'

Yasser Larouci rời sân và được thay thế bởi Ken Sema.

79'

Michael Obafemi rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

79'

Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Freddie Issaka.

74'

Giorgi Chakvetadze rời sân và được thay thế bởi Edo Kayembe.

69'

Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

54' Thẻ vàng cho Lewis Gibson.

Thẻ vàng cho Lewis Gibson.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+6'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41'

Matthew Pollock là người kiến tạo cho bàn thắng.

41' G O O O A A A L - Ryan Porteous đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ryan Porteous đã trúng đích!

23'

Lewis Gibson là người kiến tạo cho bàn thắng.

23' G O O O A A A L - Andre Gray đã trúng đích!

G O O O A A A L - Andre Gray đã trúng đích!

9'

Yasser Larouci là người kiến tạo cho bàn thắng.

9' G O O O A A A L - Vakoun Issouf Bayo đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Vakoun Issouf Bayo đã trúng mục tiêu!

1' Thẻ vàng cho Bali Mumba.

Thẻ vàng cho Bali Mumba.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Watford

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Daniel Grimshaw (31), Kornel Szucs (6), Julio Pleguezuelo (5), Lewis Gibson (17), Matthew Sorinola (29), Adam Randell (20), Darko Gyabi (18), Bali Mumba (2), Morgan Whittaker (10), Michael Obafemi (14), Andre Gray (19)

Watford (4-1-4-1): Daniel Bachmann (1), Ryan Andrews (45), Ryan Porteous (5), Mattie Pollock (6), Yasser Larouci (37), Imran Louza (10), Kwadwo Baah (34), Moussa Sissoko (17), Giorgi Chakvetadze (8), James Morris (22), Vakoun Bayo (19)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
31
Daniel Grimshaw
6
Kornel Szucs
5
Julio Pleguezuelo
17
Lewis Gibson
29
Matthew Sorinola
20
Adam Randell
18
Darko Gyabi
2
Bali Mumba
10
Morgan Whittaker
14
Michael Obafemi
19
Andre Gray
19
Vakoun Bayo
22
James Morris
8
Giorgi Chakvetadze
17
Moussa Sissoko
34
Kwadwo Baah
10
Imran Louza
37
Yasser Larouci
6
Mattie Pollock
5
Ryan Porteous
45
Ryan Andrews
1
Daniel Bachmann
Watford
Watford
4-1-4-1
Thay người
69’
Morgan Whittaker
Callum Wright
74’
Giorgi Chakvetadze
Edo Kayembe
79’
Matthew Sorinola
Freddie Issaka
85’
Yasser Larouci
Ken Sema
79’
Michael Obafemi
Mustapha Bundu
90’
James Morris
Francisco Sierralta
90’
Kwadwo Baah
Tom Ince
Cầu thủ dự bị
Marko Marosi
Jonathan Bond
Nathanael Ogbeta
Francisco Sierralta
Jordan Houghton
Antonio Tikvic
Victor Pálsson
Tom Ince
Adam Forshaw
Rocco Vata
Rami Al Hajj
Ken Sema
Freddie Issaka
Leo Ramirez-Espain
Callum Wright
Mamadou Doumbia
Mustapha Bundu
Edo Kayembe
Tình hình lực lượng

Conor Hazard

Chấn thương mắt cá

Angelo Ogbonna

Chấn thương gân kheo

Brendan Galloway

Chấn thương mắt cá

Jeremy Ngakia

Chấn thương hông

Muhamed Tijani

Chấn thương gân kheo

Festy Ebosele

Kỷ luật

Tom Dele-Bashiru

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
12/08 - 2023
01/01 - 2024
Carabao Cup
28/08 - 2024
Hạng nhất Anh
23/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow