Thứ Hai, 12/01/2026
Luke Cundle
18
Morgan Whittaker
55
Jerry Yates (Kiến tạo: Liam Cullen)
56
Mikel Miller (Thay: Bali Mumba)
66
Finn Azaz (Thay: Luke Cundle)
66
Jay Fulton (Thay: Charlie Patino)
66
Oliver Cooper (Thay: Liam Cullen)
66
Finn Azaz (Thay: Bali Mumba)
66
Mickel Miller (Thay: Luke Cundle)
66
Mickel Miller (Thay: Bali Mumba)
66
Oliver Cooper (Kiến tạo: Matt Grimes)
68
Kaine Kesler-Hayden (Thay: Matt Butcher)
75
Mustapha Bundu (Thay: Julio Pleguezuelo)
76
Kaine Kesler-Hayden
79
Ben Waine (Thay: Ryan Hardie)
83
Liam Walsh (Thay: Jerry Yates)
86
Josh Key (Kiến tạo: Jamie Paterson)
90
Mykola Kukharevych
90
Harrison Ashby
90
Mykola Kukharevych (Thay: Jamal Lowe)
90
Harrison Ashby (Thay: Jamie Paterson)
90

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Swansea

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Swansea
Swansea
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 3
25 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Swansea

Tất cả (34)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Harrison Ashby.

90+2'

Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Mykola Kukharevych.

90'

Jamie Paterson đã hỗ trợ ghi bàn.

90' G O O O A A A L - Josh Key đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Josh Key đã bắn trúng mục tiêu!

86'

Jerry Yates sắp rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.

86'

Jerry Yates sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

79' Thẻ vàng dành cho Kaine Kesler-Hayden.

Thẻ vàng dành cho Kaine Kesler-Hayden.

76'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

76'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi [player2].

75'

Matt Butcher rời sân và được thay thế bởi Kaine Kesler-Hayden.

75'

Matt Butcher sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Matt Grimes đã hỗ trợ ghi bàn.

68' G O O O A A A L - Oliver Cooper đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Oliver Cooper đã trúng mục tiêu!

68' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

67'

Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

67'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

66'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Finn Azaz.

66'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Mickel Miller.

66'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Swansea

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (21), Julio Pleguezuelo (5), Dan Scarr (6), Macauley Gillesphey (3), Joe Edwards (8), Matt Butcher (7), Jordan Houghton (4), Bali Mumba (2), Morgan Whittaker (10), Luke Cundle (28), Ryan Hardie (9)

Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Josh Key (2), Harry Darling (6), Bashir Humphreys (33), Josh Tymon (14), Matt Grimes (8), Charlie Patino (18), Liam Cullen (20), Jamie Paterson (12), Jamal Lowe (10), Jerry Yates (9)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
21
Conor Hazard
5
Julio Pleguezuelo
6
Dan Scarr
3
Macauley Gillesphey
8
Joe Edwards
7
Matt Butcher
4
Jordan Houghton
2
Bali Mumba
10
Morgan Whittaker
28
Luke Cundle
9
Ryan Hardie
9
Jerry Yates
10
Jamal Lowe
12
Jamie Paterson
20
Liam Cullen
18
Charlie Patino
8
Matt Grimes
14
Josh Tymon
33
Bashir Humphreys
6
Harry Darling
2
Josh Key
22
Carl Rushworth
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
66’
Luke Cundle
Finn Azaz
66’
Charlie Patino
Jay Fulton
66’
Bali Mumba
Mikel Miller
66’
Liam Cullen
Oliver Cooper
75’
Matt Butcher
Kaine Kesler-Hayden
86’
Jerry Yates
Liam Walsh
76’
Julio Pleguezuelo
Mustapha Bundu
90’
Jamie Paterson
Harrison Ashby
83’
Ryan Hardie
Ben Waine
90’
Jamal Lowe
Mykola Kukharevych
Cầu thủ dự bị
Callum Burton
Andy Fisher
Kaine Kesler-Hayden
Nathan Tjoe-a-On
Lewis Warrington
Kyle Naughton
Finn Azaz
Harrison Ashby
Adam Randell
Cameron Congreve
Mikel Miller
Jay Fulton
Mustapha Bundu
Liam Walsh
Tyreik Wright
Oliver Cooper
Ben Waine
Mykola Kukharevych

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/07 - 2021
Carabao Cup
25/08 - 2021
Giao hữu
13/07 - 2022
Hạng nhất Anh
07/10 - 2023
03/02 - 2024
11/12 - 2024
10/04 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow