Thứ Năm, 16/04/2026
Liam Millar (Thay: Milutin Osmajic)
7
Will Keane
17
Layton Stewart (Thay: Brad Potts)
19
Mickel Miller
41
Liam Millar (Kiến tạo: Will Keane)
43
Lino Sousa
53
Lino Sousa (Thay: Mickel Miller)
53
Alfie Devine (Thay: Julio Pleguezuelo)
61
Lino Sousa
63
Alistair McCann
75
Ben Waine
81
Ben Waine (Thay: Adam Randell)
81
Gregory Cunningham (Thay: Robert Brady)
89

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Preston North End

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Preston North End
Preston North End
57 Kiểm soát bóng 43
0 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 22
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
40 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Preston North End

Tất cả (19)
89'

Robert Brady rời sân và được thay thế bởi Gregory Cunningham.

81'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

75' Thẻ vàng dành cho Alistair McCann.

Thẻ vàng dành cho Alistair McCann.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

63' Lino Sousa nhận thẻ vàng.

Lino Sousa nhận thẻ vàng.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

61'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Alfie Devine.

61'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi [player2].

53'

Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+9'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

43'

Will Keane đã kiến tạo nên bàn thắng.

43' G O O O A A L - Liam Millar đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Liam Millar đã trúng mục tiêu!

43' G O O O O A A A L Điểm Preston.

G O O O O A A A L Điểm Preston.

41' Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

41' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

19'

Brad Potts rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.

17' Thẻ vàng dành cho Will Keane.

Thẻ vàng dành cho Will Keane.

7'

Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Liam Millar.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Preston North End

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Michael Cooper (1), Julio Pleguezuelo (5), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Joe Edwards (8), Adam Randell (20), Jordan Houghton (4), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Mustapha Bundu (15), Ryan Hardie (9)

Preston North End (3-4-1-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ryan Ledson (18), Ali McCann (13), Robbie Brady (11), Mads Frøkjær-Jensen (10), Milutin Osmajic (28), Will Keane (7)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
1
Michael Cooper
5
Julio Pleguezuelo
26
Ashley Phillips
17
Lewis Gibson
8
Joe Edwards
20
Adam Randell
4
Jordan Houghton
14
Mikel Miller
10
Morgan Whittaker
15
Mustapha Bundu
9
Ryan Hardie
7
Will Keane
28
Milutin Osmajic
10
Mads Frøkjær-Jensen
11
Robbie Brady
13
Ali McCann
18
Ryan Ledson
44
Brad Potts
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
Thay người
53’
Mickel Miller
Lino Sousa
7’
Milutin Osmajic
Liam Millar
61’
Julio Pleguezuelo
Alfie Devine
19’
Brad Potts
Layton Stewart
81’
Adam Randell
Ben Waine
89’
Robert Brady
Greg Cunningham
Cầu thủ dự bị
Dan Scarr
Liam Millar
Brendan Galloway
David Cornell
Callum Wright
Greg Cunningham
Alfie Devine
Jack Whatmough
Caleb Roberts
Josh Seary
Ben Waine
Ben Woodburn
Frederick Issaka
Duane Holmes
Lino Sousa
Noah Mawene
Conor Hazard
Layton Stewart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/09 - 2023
16/03 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town41211282975T H T T B
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4SouthamptonSouthampton422012102372T T T T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19PortsmouthPortsmouth42121218-1448B H H T T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers43121219-1548H T H H B
21West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow