Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
J. Edwards 15 | |
Joe Edwards 15 | |
Joe Edwards 17 | |
Reece Cole (Kiến tạo: Ilmari Niskanen) 47 | |
Xavier Amaechi (Thay: Owen Oseni) 56 | |
Caleb Watts (Thay: Jamie Paterson) 57 | |
Kevin McDonald 62 | |
Caleb Watts 62 | |
Jack Bycroft 63 | |
Carlos Mendes 66 | |
Ryan Rydel (Thay: Carlos Mendes) 67 | |
Josh Magennis (Thay: Kevin McDonald) 67 | |
Ilmari Niskanen 74 | |
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole) 77 | |
Lorent Tolaj 79 | |
Jack MacKenzie (Thay: Joe Edwards) 80 | |
Jayden Wareham (Kiến tạo: Ilmari Niskanen) 87 | |
Malachi Boateng 90 |
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Exeter City


Diễn biến Plymouth Argyle vs Exeter City
V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!
Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Jack MacKenzie.
V À A A O O O - Lorent Tolaj ghi bàn!
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.
Thẻ vàng cho Ilmari Niskanen.
Kevin McDonald rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Ryan Rydel.
Thẻ vàng cho Carlos Mendes.
Thẻ vàng cho Jack Bycroft.
Thẻ vàng cho Caleb Watts.
Thẻ vàng cho Kevin McDonald.
Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.
Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Reece Cole đã ghi bàn!
V À A A O O O O Exeter ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Exeter City
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Jamie Paterson (7), Owen Dale (35), Lorent Tolaj (9), Owen Oseni (18)
Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (23), Jack McMillan (2), Edward James (40), Pierce Sweeney (26), Danny Andrew (21), Charlie Cummins (45), Kevin McDonald (29), Ilmari Niskanen (14), Reece Cole (12), Carlos Mendes (7), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 56’ | Owen Oseni Xavier Amaechi | 67’ | Kevin McDonald Josh Magennis |
| 57’ | Jamie Paterson Caleb Watts | 67’ | Carlos Mendes Ryan Rydel |
| 80’ | Joe Edwards Jack MacKenzie | 77’ | Reece Cole Jack Aitchison |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Ashby-Hammond | Frankie Phillips | ||
Xavier Amaechi | Jack Aitchison | ||
Brendan Galloway | Ethan Brierley | ||
Jack MacKenzie | Josh Magennis | ||
Caleb Roberts | Ryan Rydel | ||
Matthew Sorinola | Timur Tuterov | ||
Caleb Watts | Luca Woodhouse | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Plymouth Argyle
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 42 | 24 | 10 | 8 | 34 | 82 | B H H T H | |
| 3 | 43 | 19 | 16 | 8 | 19 | 73 | B T H B T | |
| 4 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 5 | 41 | 20 | 10 | 11 | 11 | 70 | H T T H T | |
| 6 | 42 | 19 | 10 | 13 | 1 | 67 | T H T T B | |
| 7 | 42 | 18 | 10 | 14 | 8 | 64 | T T H T T | |
| 8 | 43 | 17 | 12 | 14 | 9 | 63 | B H T H H | |
| 9 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 10 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 41 | 14 | 13 | 14 | -2 | 55 | B H B T H | |
| 13 | 43 | 14 | 13 | 16 | -7 | 55 | B H T T T | |
| 14 | 41 | 13 | 15 | 13 | 7 | 54 | T T H B H | |
| 15 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 2 | 51 | T H B H B | |
| 17 | 43 | 14 | 9 | 20 | -9 | 51 | H H B B H | |
| 18 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 19 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 20 | 43 | 14 | 8 | 21 | -16 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B H B B B | |
| 23 | 40 | 8 | 11 | 21 | -24 | 35 | T B B T H | |
| 24 | 42 | 9 | 8 | 25 | -27 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch