Thứ Năm, 16/04/2026
J. Edwards
15
Joe Edwards
15
Joe Edwards
17
Reece Cole (Kiến tạo: Ilmari Niskanen)
47
Xavier Amaechi (Thay: Owen Oseni)
56
Caleb Watts (Thay: Jamie Paterson)
57
Kevin McDonald
62
Caleb Watts
62
Jack Bycroft
63
Carlos Mendes
66
Ryan Rydel (Thay: Carlos Mendes)
67
Josh Magennis (Thay: Kevin McDonald)
67
Ilmari Niskanen
74
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole)
77
Lorent Tolaj
79
Jack MacKenzie (Thay: Joe Edwards)
80
Jayden Wareham (Kiến tạo: Ilmari Niskanen)
87
Malachi Boateng
90

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Exeter City

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Exeter City
Exeter City
57 Kiểm soát bóng 44
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
12 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 9
21 Ném biên 23
9 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Exeter City

Tất cả (40)
90+9'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!

V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!

90' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

87'

Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jayden Wareham đã ghi bàn!

80'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Jack MacKenzie.

79' V À A A O O O - Lorent Tolaj ghi bàn!

V À A A O O O - Lorent Tolaj ghi bàn!

77'

Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.

74' Thẻ vàng cho Ilmari Niskanen.

Thẻ vàng cho Ilmari Niskanen.

67'

Kevin McDonald rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.

67'

Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Ryan Rydel.

66' Thẻ vàng cho Carlos Mendes.

Thẻ vàng cho Carlos Mendes.

63' Thẻ vàng cho Jack Bycroft.

Thẻ vàng cho Jack Bycroft.

62' Thẻ vàng cho Caleb Watts.

Thẻ vàng cho Caleb Watts.

62' Thẻ vàng cho Kevin McDonald.

Thẻ vàng cho Kevin McDonald.

57'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

56'

Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

47'

Ilmari Niskanen đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Reece Cole đã ghi bàn!

V À A A O O O - Reece Cole đã ghi bàn!

47' V À A A O O O O Exeter ghi bàn.

V À A A O O O O Exeter ghi bàn.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Exeter City

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Jamie Paterson (7), Owen Dale (35), Lorent Tolaj (9), Owen Oseni (18)

Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (23), Jack McMillan (2), Edward James (40), Pierce Sweeney (26), Danny Andrew (21), Charlie Cummins (45), Kevin McDonald (29), Ilmari Niskanen (14), Reece Cole (12), Carlos Mendes (7), Jayden Wareham (9)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
45
Wes Harding
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
7
Jamie Paterson
35
Owen Dale
9
Lorent Tolaj
18
Owen Oseni
9
Jayden Wareham
7
Carlos Mendes
12
Reece Cole
14
Ilmari Niskanen
29
Kevin McDonald
45
Charlie Cummins
21
Danny Andrew
26
Pierce Sweeney
40
Edward James
2
Jack McMillan
23
Jack Bycroft
Exeter City
Exeter City
4-2-3-1
Thay người
56’
Owen Oseni
Xavier Amaechi
67’
Kevin McDonald
Josh Magennis
57’
Jamie Paterson
Caleb Watts
67’
Carlos Mendes
Ryan Rydel
80’
Joe Edwards
Jack MacKenzie
77’
Reece Cole
Jack Aitchison
Cầu thủ dự bị
Luca Ashby-Hammond
Frankie Phillips
Xavier Amaechi
Jack Aitchison
Brendan Galloway
Ethan Brierley
Jack MacKenzie
Josh Magennis
Caleb Roberts
Ryan Rydel
Matthew Sorinola
Timur Tuterov
Caleb Watts
Luca Woodhouse

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
24/10 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City42241083482B H H T H
3Bolton WanderersBolton Wanderers43191681973B T H B T
4Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
5Stockport CountyStockport County412010111170H T T H T
6StevenageStevenage42191013167T H T T B
7Luton TownLuton Town42181014864T T H T T
8HuddersfieldHuddersfield43171214963B H T H H
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
10ReadingReading43161413762B T H B B
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley41141314-255B H B T H
13Wigan AthleticWigan Athletic43141316-755B H T T T
14Mansfield TownMansfield Town41131513754T T H B H
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Leyton OrientLeyton Orient4314920-951H H B B H
18Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
19BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4314821-1650B B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4291023-2937B H B B B
23Port ValePort Vale4081121-2435T B B T H
24Northampton TownNorthampton Town429825-2735B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow