Thứ Hai, 02/03/2026
Mustapha Bundu
27
Mustapha Bundu (Kiến tạo: Adam Randell)
40
Ryan Hardie (Kiến tạo: Mustapha Bundu)
43
Haji Wright
45
Jamie Paterson (Thay: Jamie Allen)
61
Jay Dasilva (Thay: Jake Bidwell)
61
Mustapha Bundu
65
Ben Sheaf (Thay: Tatsuhiro Sakamoto)
75
Brandon Thomas-Asante (Thay: Ellis Simms)
75
Callum Wright (Thay: Muhamed Tijani)
79
Joel Latibeaudiere
84
Freddie Issaka (Thay: Ryan Hardie)
86
Malachi Boateng (Thay: Darko Gyabi)
90
Michael Baidoo (Thay: Mustapha Bundu)
90

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Coventry City

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Coventry City
Coventry City
27 Kiểm soát bóng 73
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 27
0 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Coventry City

Tất cả (22)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Mustapha Bundu rời sân và được thay thế bởi Michael Baidoo.

90+2'

Darko Gyabi rời sân và được thay thế bởi Malachi Boateng.

86'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Freddie Issaka.

84' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

79'

Muhamed Tijani rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

76'

Ellis Simms rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

75'

Ellis Simms rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

75'

Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Ben Sheaf.

65' V À A A O O O - Mustapha Bundu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mustapha Bundu đã ghi bàn!

61'

Jamie Allen rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

61'

Jake Bidwell rời sân và được thay thế bởi Jay Dasilva.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' V À A A O O O - Haji Wright đã ghi bàn!

V À A A O O O - Haji Wright đã ghi bàn!

43'

Mustapha Bundu đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Ryan Hardie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Hardie đã ghi bàn!

40'

Adam Randell đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O O - Mustapha Bundu đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Mustapha Bundu đã ghi bàn!

27' Thẻ vàng cho Mustapha Bundu.

Thẻ vàng cho Mustapha Bundu.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Coventry City

Plymouth Argyle (3-4-3): Conor Hazard (21), Kornel Szucs (6), Victor Pálsson (44), Julio Pleguezuelo (5), Bali Mumba (2), Adam Randell (20), Darko Gyabi (18), Nikola Katić (25), Ryan Hardie (9), Mustapha Bundu (15), Muhamed Tijani (26)

Coventry City (4-2-3-1): Bradley Collins (40), Milan van Ewijk (27), Joel Latibeaudiere (22), Liam Kitching (15), Jake Bidwell (21), Jamie Allen (8), Matt Grimes (6), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jack Rudoni (5), Haji Wright (11), Ellis Simms (9)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-3
21
Conor Hazard
6
Kornel Szucs
44
Victor Pálsson
5
Julio Pleguezuelo
2
Bali Mumba
20
Adam Randell
18
Darko Gyabi
25
Nikola Katić
9
Ryan Hardie
15
Mustapha Bundu
26
Muhamed Tijani
9
Ellis Simms
11
Haji Wright
5
Jack Rudoni
7
Tatsuhiro Sakamoto
6
Matt Grimes
8
Jamie Allen
21
Jake Bidwell
15
Liam Kitching
22
Joel Latibeaudiere
27
Milan van Ewijk
40
Bradley Collins
Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
Thay người
79’
Muhamed Tijani
Callum Wright
61’
Jake Bidwell
Jay Dasilva
86’
Ryan Hardie
Freddie Issaka
61’
Jamie Allen
Jamie Paterson
90’
Mustapha Bundu
Michael Baidoo
75’
Tatsuhiro Sakamoto
Ben Sheaf
90’
Darko Gyabi
Malachi Boateng
75’
Ellis Simms
Brandon Thomas-Asante
Cầu thủ dự bị
Daniel Grimshaw
Jay Dasilva
Nathanael Ogbeta
Ben Sheaf
Tymoteusz Puchacz
Ben Wilson
Callum Wright
Luis Binks
Rami Al Hajj
Josh Eccles
Michael Baidoo
Jack Burroughs
Caleb Roberts
Jamie Paterson
Freddie Issaka
Brandon Thomas-Asante
Malachi Boateng
Isaac Moore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/11 - 2023
15/02 - 2024
26/12 - 2024
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow