Thứ Năm, 16/04/2026
Brendan Galloway (Kiến tạo: Joe Ralls)
21
Nick Akoto (Thay: Alex Hartridge)
29
Caleb Watts (Thay: Aribim Pepple)
60
Mathias Ross (Thay: Julio Pleguezuelo)
60
Mathias Ross (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
63
Lorent Tolaj
66
Bali Mumba
67
Matthew Sorinola (Thay: Xavier Amaechi)
72
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls)
73
(Pen) Lorent Tolaj
77
Kyran Lofthouse
79
Fabio Tavares
79
Tegan Finn (Thay: Alexander Mitchell)
83
Sulyman Krubally (Thay: Dylan Williams)
90
Zac Scutt (Thay: Fabio Tavares)
90
Jack Newall (Thay: George Evans)
90
Josh Taroni (Thay: Julian Larsson)
90

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Burton Albion

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Burton Albion
Burton Albion
66 Kiểm soát bóng 34
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 24
6 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Burton Albion

Tất cả (24)
90+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Julian Larsson rời sân và được thay thế bởi Josh Taroni.

90+1'

George Evans rời sân và được thay thế bởi Jack Newall.

90+1'

Fabio Tavares rời sân và được thay thế bởi Zac Scutt.

90'

Dylan Williams rời sân và được thay thế bởi Sulyman Krubally.

83'

Alexander Mitchell rời sân và được thay thế bởi Tegan Finn.

79' Thẻ vàng cho Fabio Tavares.

Thẻ vàng cho Fabio Tavares.

79' Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.

Thẻ vàng cho Kyran Lofthouse.

77' V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

76' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

73'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

72'

Xavier Amaechi rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

67' Thẻ vàng cho Bali Mumba.

Thẻ vàng cho Bali Mumba.

66' Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.

Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.

63'

Lorent Tolaj đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O Mathias Ross đã ghi bàn!

V À A A O O O Mathias Ross đã ghi bàn!

60'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Mathias Ross.

60'

Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Caleb Watts.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29'

Alex Hartridge rời sân và được thay thế bởi Nick Akoto.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Burton Albion

Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Julio Pleguezuelo (5), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Xavier Amaechi (10), Joe Ralls (32), Malachi Boateng (19), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)

Burton Albion (5-4-1): Bradley Collins (24), Kyran Lofthouse (15), Toby Sibbick (6), Terence Vancooten (5), Alex Hartridge (16), Jack Armer (3), Julian Larsson (22), Kgaogelo Chauke (4), George Evans (12), Dylan Williams (19), Fábio Tavares (11)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
5
Julio Pleguezuelo
15
Alex Mitchell
22
Brendan Galloway
10
Xavier Amaechi
32
Joe Ralls
19
Malachi Boateng
11
Bali Mumba
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
11
Fábio Tavares
19
Dylan Williams
12
George Evans
4
Kgaogelo Chauke
22
Julian Larsson
3
Jack Armer
16
Alex Hartridge
5
Terence Vancooten
6
Toby Sibbick
15
Kyran Lofthouse
24
Bradley Collins
Burton Albion
Burton Albion
5-4-1
Thay người
60’
Julio Pleguezuelo
Mathias Ross
29’
Alex Hartridge
Nick Akoto
60’
Aribim Pepple
Caleb Watts
90’
George Evans
Jack Newall
72’
Xavier Amaechi
Matthew Sorinola
90’
Julian Larsson
Josh Taroni
73’
Joe Ralls
Brendan Sarpong-Wiredu
90’
Dylan Williams
Sulyman Krubally
83’
Alexander Mitchell
Tegan Finn
90’
Fabio Tavares
Zac Scutt
Cầu thủ dự bị
Brendan Sarpong-Wiredu
Kamil Dudek
Luca Ashby-Hammond
Nick Akoto
Mathias Ross
Jack Newall
Jamie Paterson
Josh Taroni
Caleb Watts
Sulyman Krubally
Matthew Sorinola
Jamal Williamson
Tegan Finn
Zac Scutt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City42241083482B H H T H
3Bolton WanderersBolton Wanderers43191681973B T H B T
4Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
5Stockport CountyStockport County412010111170H T T H T
6StevenageStevenage42191013167T H T T B
7Luton TownLuton Town42181014864T T H T T
8HuddersfieldHuddersfield43171214963B H T H H
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
10ReadingReading43161413762B T H B B
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley41141314-255B H B T H
13Wigan AthleticWigan Athletic43141316-755B H T T T
14Mansfield TownMansfield Town41131513754T T H B H
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Leyton OrientLeyton Orient4314920-951H H B B H
18Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
19BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4314821-1650B B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4291023-2937B H B B B
23Port ValePort Vale4081121-2435T B B T H
24Northampton TownNorthampton Town429825-2735B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow