Thứ Năm, 22/01/2026
Zian Flemming (Kiến tạo: Josh Brownhill)
11
Zian Flemming (Kiến tạo: Jaidon Anthony)
31
Josh Laurent (Kiến tạo: Connor Roberts)
34
Josh Laurent (Kiến tạo: Lyle Foster)
45
Josh Cullen
45+2'
Mustapha Bundu (Thay: Ryan Hardie)
46
Callum Wright (Thay: Rami Hajal)
46
Matthew Sorinola (Thay: Nathanael Ogbeta)
46
Callum Wright (Thay: Rami Al Hajj)
46
Luca Koleosho (Thay: Jaidon Anthony)
68
Jeremy Sarmiento (Thay: Josh Brownhill)
69
Jordan Houghton (Thay: Adam Randell)
70
Hannibal Mejbri (Thay: Lyle Foster)
77
Jay Rodriguez (Thay: Zian Flemming)
77
Tegan Finn (Thay: Michael Baidoo)
82
Joe Worrall (Thay: Conrad Egan-Riley)
84
Matthew Sorinola
88

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Burnley

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Burnley
Burnley
39 Kiểm soát bóng 61
14 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 28
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Burnley

Tất cả (27)
90+3'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

88' Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.

84'

Conrad Egan-Riley rời sân và được thay thế bởi Joe Worrall.

82'

Michael Baidoo rời sân và được thay thế bởi Tegan Finn.

77'

Zian Flemming rời sân và được thay thế bởi Jay Rodriguez.

77'

Lyle Foster rời sân và được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

70'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

69'

Josh Brownhill rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sarmiento.

68'

Jaidon Anthony rời sân và được thay thế bởi Luca Koleosho.

46'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

46'

Nathanael Ogbeta rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

46'

Rami Al Hajj rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' V À A A O O O - Josh Cullen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Cullen đã ghi bàn!

45+2' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

45'

Lyle Foster đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Josh Laurent đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Laurent đã ghi bàn!

34'

Connor Roberts đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Josh Laurent đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Laurent đã ghi bàn!

34' V À A A O O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Burnley

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Daniel Grimshaw (31), Julio Pleguezuelo (5), Victor Pálsson (44), Tymoteusz Puchacz (17), Bali Mumba (2), Adam Randell (20), Darko Gyabi (18), Nathanael Ogbeta (3), Michael Baidoo (30), Rami Al Hajj (28), Ryan Hardie (9)

Burnley (4-2-3-1): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Josh Cullen (24), Josh Laurent (29), Jaidon Anthony (11), Josh Brownhill (8), Lyle Foster (17), Zian Flemming (19)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
31
Daniel Grimshaw
5
Julio Pleguezuelo
44
Victor Pálsson
17
Tymoteusz Puchacz
2
Bali Mumba
20
Adam Randell
18
Darko Gyabi
3
Nathanael Ogbeta
30
Michael Baidoo
28
Rami Al Hajj
9
Ryan Hardie
19
Zian Flemming
17
Lyle Foster
8
Josh Brownhill
11
Jaidon Anthony
29
Josh Laurent
24
Josh Cullen
23
Lucas Pires
5
Maxime Esteve
6
CJ Egan-Riley
14
Connor Roberts
1
James Trafford
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
46’
Nathanael Ogbeta
Matthew Sorinola
68’
Jaidon Anthony
Luca Koleosho
46’
Rami Al Hajj
Callum Wright
69’
Josh Brownhill
Jeremy Sarmiento
46’
Ryan Hardie
Mustapha Bundu
77’
Lyle Foster
Hannibal Mejbri
70’
Adam Randell
Jordan Houghton
77’
Zian Flemming
Jay Rodriguez
82’
Michael Baidoo
Tegan Finn
84’
Conrad Egan-Riley
Joe Worrall
Cầu thủ dự bị
Zak Baker
Václav Hladký
Jordan Houghton
Joe Worrall
Matthew Sorinola
Bashir Humphreys
Ibrahim Cissoko
John Egan
Callum Wright
Hannibal Mejbri
Caleb Roberts
Jeremy Sarmiento
Mustapha Bundu
Jay Rodriguez
Freddie Issaka
Luca Koleosho
Tegan Finn
Ashley Barnes
Tình hình lực lượng

Joe Edwards

Chấn thương gân kheo

Jordan Beyer

Chấn thương đầu gối

Muhamed Tijani

Chấn thương gân kheo

Aaron Ramsey

Chấn thương dây chằng chéo

Manuel Benson

Chấn thương bắp chân

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/10 - 2024
23/01 - 2025

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026
03/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
H1: 0-0
20/12 - 2025
14/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025
04/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2817743058
2Ipswich TownIpswich Town2714852350
3MiddlesbroughMiddlesbrough2714761249
4Hull CityHull City271458647
5MillwallMillwall281378-346
6Preston North EndPreston North End2811107743
7Stoke CityStoke City2712510941
8WatfordWatford261187641
9WrexhamWrexham2810117541
10Derby CountyDerby County281189241
11Bristol CityBristol City2811710740
12QPRQPR2811710-140
13Birmingham CityBirmingham City2810810138
14LeicesterLeicester2810810-238
15SwanseaSwansea2810612-436
16SouthamptonSouthampton278910-133
17Sheffield UnitedSheffield United2610214-332
18Charlton AthleticCharlton Athletic278811-732
19West BromWest Brom289415-1231
20Norwich CityNorwich City288614-530
21Blackburn RoversBlackburn Rovers277713-1128
22PortsmouthPortsmouth257711-1328
23Oxford UnitedOxford United275913-1024
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday271818-360
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow