Thứ Năm, 16/04/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Plymouth Argyle vs Barnsley

Tất cả (11)
8'

Cú sút không thành công. David McGoldrick (Barnsley) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm đi cao và lệch sang phải.

5'

Marc Roberts (Barnsley) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Caleb Watts (Plymouth Argyle) phạm lỗi.

3'

Malachi Boateng (Plymouth Argyle) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

3'

Luca Connell (Barnsley) phạm lỗi.

2'

David McGoldrick (Barnsley) phạm lỗi.

2'

Brendan Wiredu (Plymouth Argyle) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

1'

Jack Shepherd (Barnsley) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

1'

Matthew Sorinola (Plymouth Argyle) phạm lỗi.

Hiệp Một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Barnsley

Plymouth Argyle (3-1-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Victor Pálsson (44), Kornel Szucs (6), Brendan Galloway (22), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Bradley Ibrahim (23), Bali Mumba (11), Xavier Amaechi (10), Caleb Watts (17)

Barnsley (4-3-3): Murphy Cooper (1), Maël de Gevigney (6), Marc Roberts (4), Jack Shepherd (5), Josh Earl (32), Adam Phillips (8), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), Caylan Vickers (7), David McGoldrick (10), Davis Keillor-Dunn (40)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-1-4-2
21
Luca Ashby-Hammond
44
Victor Pálsson
6
Kornel Szucs
22
Brendan Galloway
4
Brendan Sarpong-Wiredu
29
Matthew Sorinola
19
Malachi Boateng
23
Bradley Ibrahim
11
Bali Mumba
10
Xavier Amaechi
17
Caleb Watts
40
Davis Keillor-Dunn
10
David McGoldrick
7
Caylan Vickers
45
Vimal Yoganathan
48
Luca Connell
8
Adam Phillips
32
Josh Earl
5
Jack Shepherd
4
Marc Roberts
6
Maël de Gevigney
1
Murphy Cooper
Barnsley
Barnsley
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Zak Baker
Kieran Flavell
Joe Edwards
Jon Russell
Ayman Benarous
Reyes Cleary
Jamie Paterson
Patrick Kelly
Owen Oseni
Jonathan Bland
Freddie Issaka
Connor Barratt
Tegan Finn
Robson Woodcock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
02/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City42241083482B H H T H
3Bolton WanderersBolton Wanderers43191681973B T H B T
4Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
5Stockport CountyStockport County412010111170H T T H T
6StevenageStevenage42191013167T H T T B
7Luton TownLuton Town42181014864T T H T T
8HuddersfieldHuddersfield43171214963B H T H H
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
10ReadingReading43161413762B T H B B
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley41141314-255B H B T H
13Wigan AthleticWigan Athletic43141316-755B H T T T
14Mansfield TownMansfield Town41131513754T T H B H
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Leyton OrientLeyton Orient4314920-951H H B B H
18Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
19BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4314821-1650B B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4291023-2937B H B B B
23Port ValePort Vale4081121-2435T B B T H
24Northampton TownNorthampton Town429825-2735B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow