Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Augusto Schott (Kiến tạo: Blas Riveros) 22 | |
Franco Baldassarra (Thay: Rodrigo Herrera) 46 | |
Nicolas Orsini (Thay: Augusto Lotti) 46 | |
Nahuel Lautaro Bustos (Thay: Emanuel Reynoso) 46 | |
Guido Mainero 51 | |
Ronaldo Martinez (Kiến tạo: Nicolas Orsini) 53 | |
Sebastian Palacios (Thay: Matias Galarza) 60 | |
Matias Galarza (Thay: Rick) 61 | |
Leonel Picco 63 | |
Nahuel Lautaro Bustos 66 | |
Ronaldo Martinez 68 | |
Franco Zapiola (Thay: Ronaldo Martinez) 70 | |
Fernando Juarez (Thay: Vicente Taborda) 79 | |
Marcos Portillo (Thay: Augusto Schott) 81 | |
Diego Ortegoza 83 | |
Ignacio Schor (Thay: Guido Mainero) 84 | |
Marcos Portillo 86 | |
Cristian Alberto Tarragona (Thay: Diego Ortegoza) 90 | |
Cristian Alberto Tarragona 90+3' | |
Juan Portillo 90+6' |
Thống kê trận đấu Platense vs Talleres


Diễn biến Platense vs Talleres
Thẻ vàng cho Juan Portillo.
Thẻ vàng cho Cristian Alberto Tarragona.
Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Cristian Alberto Tarragona.
Thẻ vàng cho Marcos Portillo.
Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Ignacio Schor.
Thẻ vàng cho Diego Ortegoza.
Augusto Schott rời sân và được thay thế bởi Marcos Portillo.
Vicente Taborda rời sân và được thay thế bởi Fernando Juarez.
Ronaldo Martinez rời sân và được thay thế bởi Franco Zapiola.
Thẻ vàng cho Ronaldo Martinez.
Thẻ vàng cho Nahuel Lautaro Bustos.
Thẻ vàng cho Leonel Picco.
Rick rời sân và được thay thế bởi Matias Galarza.
Matias Galarza rời sân và được thay thế bởi Sebastian Palacios.
Nicolas Orsini đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronaldo Martinez ghi bàn!
V À A A O O O - Guido Mainero ghi bàn!
Emanuel Reynoso rời sân và được thay thế bởi Nahuel Lautaro Bustos.
Augusto Lotti rời sân và được thay thế bởi Nicolas Orsini.
Rodrigo Herrera rời sân và được thay thế bởi Franco Baldassarra.
Đội hình xuất phát Platense vs Talleres
Platense (4-2-3-1): Juan Cozzani (31), Juan Ignacio Saborido (25), Ignacio Vazquez (13), Oscar Salomon (6), Tomas Silva (3), Rodrigo Herrera (5), Leonel Picco (14), Guido Mainero (7), Ronaldo Martinez (77), Vicente Taborda (10), Augusto Lotti (21)
Talleres (4-2-3-1): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Santiago Fernandez (44), Juan Carlos Portillo (28), Blas Riveros (15), Ulises Ortegoza (30), Valentin Depietri (11), Emanuel Reynoso (33), Rick (77), Federico Girotti (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Rodrigo Herrera Franco Baldassarra | 46’ | Emanuel Reynoso Nahuel Bustos |
| 46’ | Augusto Lotti Nicolas Orsini | 60’ | Matias Galarza Sebastian Palacios |
| 70’ | Ronaldo Martinez Franco Zapiola | 61’ | Rick Matias Galarza |
| 79’ | Vicente Taborda Fernando Juarez | 81’ | Augusto Schott Marcos Portillo |
| 84’ | Guido Mainero Ignacio Schor | 90’ | Diego Ortegoza Cristian Tarragona |
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Baldassarra | Javier Burrai | ||
Franco Minerva | Cristian Tarragona | ||
Franco Zapiola | Sebastian Palacios | ||
Edgar Elizalde | Marcos Portillo | ||
Santiago Toloza | Tomas Cardona | ||
Fernando Juarez | Joaquin Mosqueira | ||
Bautista Barros Schelotto | Nahuel Bustos | ||
Enzo Roldan | Juan Gabriel Rodriguez | ||
Ignacio Schor | Miguel Navarro | ||
Juan Pablo Pignani | Matias Ezequiel Gomez | ||
Nicolas Orsini | Gaston Benavidez | ||
Andres Desabato | Matias Galarza | ||
Nhận định Platense vs Talleres
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Platense
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
