Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Tampa Bay Rowdies hôm nay 06-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 06/8

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

1 : 0

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 06/08/2023
Vòng 22 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albert Dikwa (Kiến tạo: Tola Showunmi)
3
Abel Alejandro Caputo (Thay: Dayonn Harris)
27
Dani Rovira
34
Jake LaCava
45+1'
Langston Blackstock (Thay: Tola Showunmi)
65
Edward Kizza (Thay: Dani Rovira)
65
Cal Jennings (Thay: Charlie Dennis)
70
Cal Jennings
71
Trevor Zwetsloot (Thay: Nathan Dossantos)
77
Patrick Hogan (Thay: Kenardo Forbes)
77
Ariel Martinez (Thay: Jake LaCava)
79
Lucky Mkosana (Thay: JJ Williams)
79
Robbie Mertz (Thay: Albert Dikwa)
90

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Tampa Bay Rowdies

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Tampa Bay Rowdies

Pittsburgh Riverhounds (5-3-2): Jahmali Waite (26), Dani Rovira (4), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Luke Biasi (13), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Kenardo Forbes (11), Albert Dikwa (9), Tola Showunmi (24)

Tampa Bay Rowdies (3-5-2): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Aaron Guillen (33), Dayonn Harris (21), Charlie Dennis (14), Jordan Doherty (22), Yann Ekra (7), Jake Areman (8), JJ Williams (9), Jake La Cava (16)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-3-2
26
Jahmali Waite
4
Dani Rovira
5
Arturo Ordonez
15
Joseph Farrell
6
Nathan Dossantos
13
Luke Biasi
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
11
Kenardo Forbes
9
Albert Dikwa
24
Tola Showunmi
16
Jake La Cava
9
JJ Williams
8
Jake Areman
7
Yann Ekra
22
Jordan Doherty
14
Charlie Dennis
21
Dayonn Harris
33
Aaron Guillen
19
Freddy Kleemann
2
Conner Antley
1
Connor Sparrow
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-5-2
Thay người
65’
Tola Showunmi
Langston Blackstock
27’
Dayonn Harris
Abel Alejandro Caputo
65’
Dani Rovira
Edward Kizza
70’
Charlie Dennis
Cal Jennings
77’
Nathan Dossantos
Trevor Zwetsloot
79’
JJ Williams
Lucky Mkosana
77’
Kenardo Forbes
Patrick Hogan
79’
Jake LaCava
Ariel Martinez
90’
Albert Dikwa
Robbie Mertz
Cầu thủ dự bị
Jonathan Gomes
Abel Alejandro Caputo
Langston Blackstock
Philip Breno
Robbie Mertz
Cal Jennings
Juan Obregon
Lucky Mkosana
Trevor Zwetsloot
Felix Schroter
Edward Kizza
Ariel Martinez
Patrick Hogan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
03/08 - 2025
13/07 - 2025
26/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow