Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Tampa Bay Rowdies hôm nay 06-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 06/8

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

1 : 0

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 06/08/2023
Vòng 22 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albert Dikwa (Kiến tạo: Tola Showunmi)
3
Abel Alejandro Caputo (Thay: Dayonn Harris)
27
Dani Rovira
34
Jake LaCava
45+1'
Langston Blackstock (Thay: Tola Showunmi)
65
Edward Kizza (Thay: Dani Rovira)
65
Cal Jennings (Thay: Charlie Dennis)
70
Cal Jennings
71
Trevor Zwetsloot (Thay: Nathan Dossantos)
77
Patrick Hogan (Thay: Kenardo Forbes)
77
Ariel Martinez (Thay: Jake LaCava)
79
Lucky Mkosana (Thay: JJ Williams)
79
Robbie Mertz (Thay: Albert Dikwa)
90

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Tampa Bay Rowdies

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Tampa Bay Rowdies

Pittsburgh Riverhounds (5-3-2): Jahmali Waite (26), Dani Rovira (4), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Luke Biasi (13), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Kenardo Forbes (11), Albert Dikwa (9), Tola Showunmi (24)

Tampa Bay Rowdies (3-5-2): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Aaron Guillen (33), Dayonn Harris (21), Charlie Dennis (14), Jordan Doherty (22), Yann Ekra (7), Jake Areman (8), JJ Williams (9), Jake La Cava (16)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-3-2
26
Jahmali Waite
4
Dani Rovira
5
Arturo Ordonez
15
Joseph Farrell
6
Nathan Dossantos
13
Luke Biasi
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
11
Kenardo Forbes
9
Albert Dikwa
24
Tola Showunmi
16
Jake La Cava
9
JJ Williams
8
Jake Areman
7
Yann Ekra
22
Jordan Doherty
14
Charlie Dennis
21
Dayonn Harris
33
Aaron Guillen
19
Freddy Kleemann
2
Conner Antley
1
Connor Sparrow
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-5-2
Thay người
65’
Tola Showunmi
Langston Blackstock
27’
Dayonn Harris
Abel Alejandro Caputo
65’
Dani Rovira
Edward Kizza
70’
Charlie Dennis
Cal Jennings
77’
Nathan Dossantos
Trevor Zwetsloot
79’
JJ Williams
Lucky Mkosana
77’
Kenardo Forbes
Patrick Hogan
79’
Jake LaCava
Ariel Martinez
90’
Albert Dikwa
Robbie Mertz
Cầu thủ dự bị
Jonathan Gomes
Abel Alejandro Caputo
Langston Blackstock
Philip Breno
Robbie Mertz
Cal Jennings
Juan Obregon
Lucky Mkosana
Trevor Zwetsloot
Felix Schroter
Edward Kizza
Ariel Martinez
Patrick Hogan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow