Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC hôm nay 04-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 04/6

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

1 : 0

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 04/06/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arturo Ordonez (Kiến tạo: Kenardo Forbes)
22
Michael DeShields
43
Trevor Zwetsloot (Thay: Burke Fahling)
46
Nathan Dossantos
46
Nathan Dossantos (Thay: Tola Showunmi)
46
Arturo Ordonez
62
Erickson Gallardo (Thay: Darnell King)
66
Fede Varela (Thay: Jose Hernandez)
66
Baboucarr Njie (Thay: Eddie Munjoma)
71
Daniel Griffin
73
Luke Biasi (Thay: Daniel Griffin)
76
Brunallergene Etou (Thay: Daniel Griffin)
76
Luke Biasi (Thay: Langston Blackstock)
76
Brunallergene Etou (Thay: Langston Blackstock)
76
Panagiotis Armenakas (Thay: Manuel Arteaga)
80
Robbie Mertz (Thay: Edward Kizza)
86

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC

Pittsburgh Riverhounds (3-5-2): Jahmali Waite (26), Patrick Hogan (3), Arturo Ordonez (5), Michael DeShields (12), Burke Fahling (16), Kenardo Forbes (11), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Langston Blackstock (7), Tola Showunmi (24), Edward Kizza (19)

Phoenix Rising FC (3-5-2): Rocco Rios Novo (1), Kevon Lambert (27), Alejandro Fuenmayor (30), Daniel Krutzen (4), Darnell King (2), Carlos Harvey (67), Jose Hernandez (8), Renzo Zambrano (26), Eddie Munjoma (23), Manuel Arteaga (9), Danny Trejo (17)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
3-5-2
26
Jahmali Waite
3
Patrick Hogan
5
Arturo Ordonez
12
Michael DeShields
16
Burke Fahling
11
Kenardo Forbes
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
7
Langston Blackstock
24
Tola Showunmi
19
Edward Kizza
17
Danny Trejo
9
Manuel Arteaga
23
Eddie Munjoma
26
Renzo Zambrano
8
Jose Hernandez
67
Carlos Harvey
2
Darnell King
4
Daniel Krutzen
30
Alejandro Fuenmayor
27
Kevon Lambert
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-5-2
Thay người
46’
Tola Showunmi
Nathan Dossantos
66’
Jose Hernandez
Fede Varela
46’
Burke Fahling
Trevor Zwetsloot
66’
Darnell King
Erickson Gallardo
76’
Langston Blackstock
Brunallergene Etou
71’
Eddie Munjoma
Baboucarr Njie
76’
Daniel Griffin
Luke Biasi
80’
Manuel Arteaga
Panagiotis Armenakas
86’
Edward Kizza
Robbie Mertz
Cầu thủ dự bị
Jonathan Gomes
Patrick Rakovsky
Nathan Dossantos
Henry Uzochokwu Unuorah
Brunallergene Etou
Fede Varela
Dionysius Harmon
Baboucarr Njie
Luke Biasi
Erickson Gallardo
Robbie Mertz
Carlos Anguiano
Trevor Zwetsloot
Panagiotis Armenakas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
19/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow