Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs New Mexico United hôm nay 24-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 24/9

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

2 : 1

New Mexico United

New Mexico United

Hiệp một: 2-0
CN, 06:00 24/09/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kalen Ryden
2
Joseph Farrell
17
Joseph Farrell (Kiến tạo: Kenardo Forbes)
27
Arturo Ordonez (Kiến tạo: Kenardo Forbes)
37
Greg Hurst
46
Amando Moreno (Thay: Sam Hamilton)
46
Arturo Astorga
56
Shanyder Borgelin (Thay: Greg Hurst)
63
Austin Yearwood (Thay: Jacobo Reyes)
63
Juan Obregon (Thay: Edward Kizza)
70
Robbie Mertz (Thay: Kenardo Forbes)
70
Luke Biasi (Thay: Dani Rovira)
70
Daniel Bruce (Thay: Nicky Hernandez)
71
Nathan Dossantos
75
Santiago Moar (Thay: Sergio Rivas)
79
Patrick Hogan (Thay: Joseph Farrell)
79
(Pen) Justin Portillo
83
Tola Showunmi (Thay: Albert Dikwa)
90

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs New Mexico United

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
New Mexico United
New Mexico United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs New Mexico United

Pittsburgh Riverhounds (5-3-2): Jahmali Waite (26), Dani Rovira (4), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Brunallergene Etou (8), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Kenardo Forbes (11), Albert Dikwa (9), Edward Kizza (19)

New Mexico United (3-5-2): Andrew Delmos Thomas (26), Will Seymore (16), Sam Hamilton (4), Kalen Ryden (22), Arturo Astorga (15), Nicky Hernandez (8), Sergio Rivas (7), Justin Portillo (43), Zico Bailey (19), Jacobo Reyes (20), Greg Hurst (17)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-3-2
26
Jahmali Waite
4
Dani Rovira
5
Arturo Ordonez
15
Joseph Farrell
6
Nathan Dossantos
8
Brunallergene Etou
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
11
Kenardo Forbes
9
Albert Dikwa
19
Edward Kizza
17
Greg Hurst
20
Jacobo Reyes
19
Zico Bailey
43
Justin Portillo
7
Sergio Rivas
8
Nicky Hernandez
15
Arturo Astorga
22
Kalen Ryden
4
Sam Hamilton
16
Will Seymore
26
Andrew Delmos Thomas
New Mexico United
New Mexico United
3-5-2
Thay người
70’
Edward Kizza
Juan Obregon
46’
Sam Hamilton
Amando Moreno
70’
Dani Rovira
Luke Biasi
63’
Jacobo Reyes
Austin Yearwood
70’
Kenardo Forbes
Robbie Mertz
63’
Greg Hurst
Shanyder Borgelin
79’
Joseph Farrell
Patrick Hogan
71’
Nicky Hernandez
Daniel Bruce
90’
Albert Dikwa
Tola Showunmi
79’
Sergio Rivas
Santiago Moar
Cầu thủ dự bị
Christian Garner
Ford Parker
Patrick Hogan
Santiago Moar
Langston Blackstock
Austin Yearwood
Tola Showunmi
Shanyder Borgelin
Juan Obregon
Kyle Colonna
Luke Biasi
Amando Moreno
Robbie Mertz
Daniel Bruce

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Thành tích gần đây New Mexico United

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow