Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Louisville City FC hôm nay 02-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 02/7

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

0 : 0

Louisville City FC

Louisville City FC

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 02/07/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wilson Harris
49
Brunallergene Etou
51
Kenardo Forbes
56
Elijah Wynder
64
Burke Fahling (Thay: Dani Rovira)
68
Langston Blackstock (Thay: Brunallergene Etou)
68
Niall McCabe (Thay: Tyler Gibson)
74
Maarten Pouwels (Thay: Rasmus Thellufsen)
74
Manny Perez (Thay: Oscar Jimenez)
74
Wesley Charpie
76
Cameron Lancaster (Thay: Wilson Harris)
80
Edward Kizza (Thay: Luke Biasi)
82
Cameron Lancaster
85
Carlos Moguel (Thay: Enoch Mushagalusa)
88
Patrick Hogan (Thay: Joseph Farrell)
89
Trevor Zwetsloot (Thay: Marc Ybarra)
89

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Louisville City FC

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC
Louisville City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Louisville City FC

Pittsburgh Riverhounds (5-4-1): Luis Zamudio (77), Luke Biasi (13), Illal Osumanu (28), Joseph Farrell (15), Arturo Ordonez (5), Dani Rovira (4), Kenardo Forbes (11), Brunallergene Etou (8), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Tola Showunmi (24)

Louisville City FC (4-3-3): Oliver Semmle (28), Oscar Jimenez (19), Wesley Charpie (6), Sean Totsch (4), Amadou Dia (13), Elijah Wynder (23), Tyler Gibson (12), Paolo Del Piccolo (36), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Wilson Harris (14), Enoch Mushagalusa (77)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-4-1
77
Luis Zamudio
13
Luke Biasi
28
Illal Osumanu
15
Joseph Farrell
5
Arturo Ordonez
4
Dani Rovira
11
Kenardo Forbes
8
Brunallergene Etou
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
24
Tola Showunmi
77
Enoch Mushagalusa
14
Wilson Harris
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
36
Paolo Del Piccolo
12
Tyler Gibson
23
Elijah Wynder
13
Amadou Dia
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
19
Oscar Jimenez
28
Oliver Semmle
Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
Thay người
68’
Dani Rovira
Burke Fahling
74’
Tyler Gibson
Niall McCabe
68’
Brunallergene Etou
Langston Blackstock
74’
Oscar Jimenez
Manny Perez
82’
Luke Biasi
Edward Kizza
74’
Rasmus Thellufsen
Maarten Pouwels
89’
Marc Ybarra
Trevor Zwetsloot
80’
Wilson Harris
Cameron Lancaster
89’
Joseph Farrell
Patrick Hogan
88’
Enoch Mushagalusa
Carlos Moguel
Cầu thủ dự bị
Trevor Zwetsloot
Cameron Lancaster
Edward Kizza
Daniel Faundez
Burke Fahling
Niall McCabe
Michael DeShields
Manny Perez
Langston Blackstock
Dylan Mares
Patrick Hogan
Maarten Pouwels
Christian Garner
Carlos Moguel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow